suffering
suffering (Noun Countable)
Nghĩa 01
Nỗi đau, sự đau khổ hay điều làm người ta chịu đựng cả về thể xác lẫn tinh thần.
Suffering, suffering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của suffering (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ đau khổ level of suffering | Mức độ đau khổ trong cộng đồng nghèo đói đáng báo động. The level of suffering in impoverished communities is alarming. |
mức độ đau khổ degree of suffering | Cô ấy chịu đựng mức độ đau khổ cao trong các biến cố xã hội. She endured a high degree of suffering during the social unrest. |
mức độ đau đớn amount of suffering | Số lượng đau khổ trong xã hội đáng lo ngại. The amount of suffering in society is concerning. |
suffering (Adjective)
Nghĩa 01
Đang trải qua đau đớn hoặc khổ sở; bị ảnh hưởng bởi nỗi đau, đau khổ hoặc khó khăn.
Experiencing pain; characterized by suffering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Suffering" là một danh từ chỉ trạng thái cảm xúc hoặc thể xác đau đớn, không thoải mái hoặc khổ sở. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "sufferre", có nghĩa là "chịu đựng". Trong tiếng Anh, "suffering" được sử dụng rộng rãi trong văn học, tâm lý học và triết học để mô tả các trải nghiệm đau thương. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong cách phát âm do giọng nói vùng miền.