Bản dịch của từ Suffering trong tiếng Việt

Suffering

Noun [C]Adjective

Suffering (Noun Countable)

ˈsʌf.ər.ɪŋ
ˈsʌf.ɚ.ɪŋ
01

Sự đau khổ, sự chịu đựng

Suffering, suffering

Ví dụ

Poverty leads to immense suffering in many communities worldwide.

Nghèo đói dẫn đến đau khổ to lớn trong nhiều cộng đồng trên toàn thế giới.

The suffering of refugees highlights the need for global humanitarian aid.

Nỗi đau khổ của người tị nạn nêu bật sự cần thiết của viện trợ nhân đạo toàn cầu.

Kết hợp từ của Suffering (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Degree of suffering

Mức độ đau khổ

Amount of suffering

Mức độ đau đớn

Level of suffering

Mức độ đau khổ

Suffering (Adjective)

sɛfɹɪŋ
sˈʌfɚɪŋ
01

Trải qua nỗi đau; đặc trưng bởi sự đau khổ.

Experiencing pain; characterized by suffering.

Ví dụ

The impoverished community faced immense suffering due to lack of resources.

Cộng đồng nghèo khổ phải đối mặt với nỗi đau lớn do thiếu nguồn lực.

The war-torn region witnessed endless suffering among its residents.

Vùng đất bị chiến tranh tàn phá chứng kiến sự đau khổ vô tận giữa cư dân của mình.

Mô tả từ

“suffering” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Sự đau khổ, sự chịu đựng” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 20 lần/ 15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “suffering” lại ít khi xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với các nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Listening là 4 lần/148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “suffering” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các bài luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Suffering

Không có idiom phù hợp