unwelcome
Adjective
unwelcome (Adjective)
/ənwˈɛlkəm/
/ənwˈɛlkəm/
AI
Ví dụ
Nhiều khách cảm thấy không được chào đón tại buổi gặp mặt xã hội ở Boston.Many guests felt unwelcome at the recent social gathering in Boston.
Những bình luận không được chào đón tại bữa tiệc đã làm nhiều người tham dự khó chịu.The unwelcome comments at the party upset many attendees last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unwelcome" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không được chào đón hoặc không mong muốn. Từ này thường dùng để mô tả cảm giác hoặc sự kiện mà người ta không đánh giá cao hoặc không chấp nhận. Về mặt ngôn ngữ, "unwelcome" được sử dụng cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và xã hội của từng nơi.