Bản dịch của từ Arrival trong tiếng Việt

Arrival

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrival(Noun)

əˈraɪ.vəl
əˈraɪ.vəl
01

Sự đến, sự xuất hiện (khoảnh khắc ai/cái gì đó xuất hiện hoặc tới một nơi).

Arrival, arrival, appearance.

到达,出现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình đến nơi; việc ai đó hoặc cái gì đó xuất hiện tại một địa điểm (ví dụ: sự đến của một người, một chuyến bay, một sự kiện).

The action or process of arriving.

到达的动作或过程

arrival là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Arrival (Noun)

SingularPlural

Arrival

Arrivals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ