Bản dịch của từ Arrival trong tiếng Việt
Arrival
Noun

Arrival (Noun)
əˈraɪ.vəl
əˈraɪ.vəl
01
Sự đến, sự xuất hiện (khoảnh khắc ai/cái gì đó xuất hiện hoặc tới một nơi).
Arrival, arrival, appearance.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Arrival

Sự đến, sự xuất hiện (khoảnh khắc ai/cái gì đó xuất hiện hoặc tới một nơi).
Arrival, arrival, appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa