Bản dịch của từ Guest trong tiếng Việt
Guest
Noun [U/C]

Guest(Noun)
ɡˈɛst
ˈɡɛst
Ví dụ
Ví dụ
03
Khách hàng tại nhà hàng khách sạn hoặc cơ sở khác
A customer at a hotel, restaurant, or other establishment.
这是指酒店、餐馆或其他机构中的一位顾客。
Ví dụ
Guest

Khách hàng tại nhà hàng khách sạn hoặc cơ sở khác
A customer at a hotel, restaurant, or other establishment.
这是指酒店、餐馆或其他机构中的一位顾客。