Bản dịch của từ Temporary trong tiếng Việt
Temporary

Temporary(Adjective)
Tạm thời.
Temporary.
Dạng tính từ của Temporary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Temporary Tạm thời | More temporary Tạm thời hơn | Most temporary Tạm thời nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "temporary" (tạm thời) được sử dụng để chỉ một trạng thái, tình huống hoặc sự sắp xếp không kéo dài vĩnh viễn, mà chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có những hình thức sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "temporary" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ công việc thời vụ, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn về tính linh hoạt, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "temporary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "temporarius", xuất phát từ "tempus", có nghĩa là "thời gian". Trong tiếng Latin, "temporarius" chỉ một trạng thái hay tình huống không kéo dài vĩnh viễn, mà chỉ mang tính chất tạm thời. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này trong tiếng Anh đã giữ nguyên ý nghĩa cơ bản, diễn đạt những điều không bền lâu hoặc chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này hiện nay được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ công việc đến tình huống xã hội, để chỉ các trạng thái hoặc giải pháp không cố định.
Từ "temporary" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Đọc, Viết và Nói. Trong Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về công việc hoặc tình trạng tạm thời. Trong phần Viết và Nói, "temporary" thường được sử dụng để mô tả các tình huống không ổn định, như cư trú hoặc việc làm không lâu dài. Ngoài ra, trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng khi thảo luận về các giải pháp hoặc điều kiện tạm thời trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "temporary" (tạm thời) được sử dụng để chỉ một trạng thái, tình huống hoặc sự sắp xếp không kéo dài vĩnh viễn, mà chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có những hình thức sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "temporary" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ công việc thời vụ, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn về tính linh hoạt, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "temporary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "temporarius", xuất phát từ "tempus", có nghĩa là "thời gian". Trong tiếng Latin, "temporarius" chỉ một trạng thái hay tình huống không kéo dài vĩnh viễn, mà chỉ mang tính chất tạm thời. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này trong tiếng Anh đã giữ nguyên ý nghĩa cơ bản, diễn đạt những điều không bền lâu hoặc chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này hiện nay được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ công việc đến tình huống xã hội, để chỉ các trạng thái hoặc giải pháp không cố định.
Từ "temporary" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Đọc, Viết và Nói. Trong Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về công việc hoặc tình trạng tạm thời. Trong phần Viết và Nói, "temporary" thường được sử dụng để mô tả các tình huống không ổn định, như cư trú hoặc việc làm không lâu dài. Ngoài ra, trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng khi thảo luận về các giải pháp hoặc điều kiện tạm thời trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
