Bản dịch của từ Temporary trong tiếng Việt

Temporary

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temporary(Adjective)

ˈtem.pər.ər.i
ˈtem.prər.i
ˈtem.pə.rer.i
01

Mô tả điều gì đó chỉ tồn tại hoặc có hiệu lực trong một khoảng thời gian ngắn, không phải vĩnh viễn.

Temporary.

暂时的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tính tạm thời; chỉ kéo dài trong một thời gian giới hạn, không lâu dài hoặc không vĩnh viễn.

Lasting for only a limited period of time; not permanent.

暂时的; 只持续一段时间的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Temporary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Temporary

Tạm thời

More temporary

Tạm thời hơn

Most temporary

Tạm thời nhất

Temporary(Noun)

tˈɛmpɚˌɛɹi
tˈɛmpəɹˌɛɹi
01

Người làm việc tạm thời; thường là nhân viên văn phòng được thuê trong thời gian ngắn thông qua công ty giới thiệu lao động hoặc dịch vụ cung cấp nhân sự.

A person employed on a temporary basis, typically an office worker who finds employment through an agency.

临时雇员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ