ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Temporary
Mô tả điều gì đó chỉ tồn tại hoặc có hiệu lực trong một khoảng thời gian ngắn, không phải vĩnh viễn.
Temporary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tính tạm thời; chỉ kéo dài trong một thời gian giới hạn, không lâu dài hoặc không vĩnh viễn.
Lasting for only a limited period of time; not permanent.
Người làm việc tạm thời; thường là nhân viên văn phòng được thuê trong thời gian ngắn thông qua công ty giới thiệu lao động hoặc dịch vụ cung cấp nhân sự.
A person employed on a temporary basis, typically an office worker who finds employment through an agency.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/temporary/