Bản dịch của từ Lasting trong tiếng Việt
Lasting

Lasting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kéo dài trong một khoảng thời gian dài; tồn tại, bền vững qua thời gian.
Persisting for an extended period of time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(cũ, ít dùng) kéo dài mãi mãi; tồn tại vĩnh viễn, không kết thúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lasting" trong tiếng Anh có nghĩa là "bền lâu" hoặc "vĩnh cửu". Nó được sử dụng để mô tả những điều hoặc tình trạng kéo dài qua thời gian. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách diễn đạt có thể khác. Ví dụ, "lasting impression" thường được dùng trong cả hai hình thức nhưng có thể có sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
Họ từ
Từ "lasting" trong tiếng Anh có nghĩa là "bền lâu" hoặc "vĩnh cửu". Nó được sử dụng để mô tả những điều hoặc tình trạng kéo dài qua thời gian. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách diễn đạt có thể khác. Ví dụ, "lasting impression" thường được dùng trong cả hai hình thức nhưng có thể có sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
