Anh - Việt

Bản dịch của từ Lasting trong tiếng Việt

lasting

Adjective

lasting (Adjective)

/ˈlɑː.stɪŋ/
/ˈlæs.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả điều gì đó kéo dài trong thời gian dài, bền vững, không dễ phai hoặc hỏng; tồn tại, giữ được lâu.

Long lasting, durable, long lasting.

Ví dụ
Mối quan hệ lâu dài của họ bắt đầu từ trường tiểu học và kéo dài qua đại học.Their lasting friendship began in elementary school and continued through college.
Tác động lâu dài của cải cách xã hội rõ ràng qua điều kiện sống cải thiện.The lasting impact of the social reform was evident in improved living conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kéo dài trong một khoảng thời gian dài; tồn tại, bền vững qua thời gian.

Persisting for an extended period of time.

Ví dụ
Tác động lâu dài của truyền thông xã hội đối với xã hội là không thể phủ nhận.The lasting impact of social media on society is undeniable.
Tình bạn lâu dài với Sarah của cô ấy nở rộ trong những năm học của họ.Her lasting friendship with Sarah blossomed during their school years.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(cũ, ít dùng) kéo dài mãi mãi; tồn tại vĩnh viễn, không kết thúc.

(obsolete) Persisting forever.

Ví dụ
Mối tình bạn lâu dài của họ kéo dài suốt nhiều thập kỷ.Their lasting friendship endured for decades.
Tác động lâu dài của cải cách xã hội rõ ràng.The lasting impact of the social reform was evident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh