persisting
persisting (Verb)
Nghĩa 01
Tiếp tục kiên định, bền bỉ làm theo một ý kiến hoặc một hướng hành động dù gặp khó khăn, chống đối hay thất bại.
continue firmly or obstinately in an opinion or a course of action in spite of difficulty opposition or failure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của persisting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | persist |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | persisted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | persisted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | persists |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | persisting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "persisting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "persist", có nghĩa là kiên trì, dai dẳng hoặc tiếp tục tồn tại bất chấp khó khăn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh học thuật và đời sống hàng ngày để chỉ sự bền bỉ trong hành động hoặc ý kiến. Tiếng Anh Anh cũng sử dụng "persisting" tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu hoặc cụm từ kèm theo, dẫn đến cách hiểu đôi chút khác nhau trong một số trường hợp.