Bản dịch của từ Spite trong tiếng Việt

Spite

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spite (Noun)

spˈɑɪt
spˈɑɪt
01

Một ý muốn gây tổn thương, làm khó chịu hoặc xúc phạm người khác, thường xuất phát từ tức giận hoặc thù hằn.

A desire to hurt, annoy, or offend someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spite (Verb)

spˈɑɪt
spˈɑɪt
01

Cố ý làm tổn thương, chọc tức hoặc gây xúc phạm ai đó bằng hành động hoặc lời nói, vì giận dữ hoặc để trả thù.

Deliberately hurt, annoy, or offend (someone)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ