Bản dịch của từ Spite trong tiếng Việt
Spite

Spite(Noun)
Dạng danh từ của Spite (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Spite | Spites |
Spite(Verb)
Cố tình làm tổn thương, làm phiền hoặc xúc phạm (ai đó)
Deliberately hurt, annoy, or offend (someone)
Dạng động từ của Spite (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Spite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Spited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Spited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Spites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Spiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spite" trong tiếng Anh có nghĩa là "sự thù hằn" hoặc "tâm lý ác ý", thường được sử dụng để miêu tả hành động làm tổn thương người khác nhằm thỏa mãn cảm giác ghen ghét hoặc oán giận. Trong tiếng Anh Anh, "spite" có thể xuất hiện trong cụm từ "in spite of", nghĩa là "mặc dù". Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể có sắc thái khác trong ngữ cảnh sử dụng hằng ngày. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt chứ không phải ở ngữ nghĩa.
Từ "spite" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "spītus", có nghĩa là "sự cay đắng" hoặc "sự tức giận". Xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 13, từ này mang theo hàm ý về sự chống đối và lòng thù hận. Ngày nay, từ "spite" chỉ sự thù hận hoặc hành động nhằm làm tổn hại đến người khác, thể hiện rõ nét đặc tính tiêu cực và sự ghen ghét mà từ này đã phát triển từ nguồn gốc nguyên thủy của nó.
Từ "spite" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói khi người thí sinh thảo luận về các mối quan hệ xã hội hoặc tâm lý con người. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "spite" thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc thái độ có chủ đích nhằm gây tổn thương cho người khác, thường liên quan đến mâu thuẫn cá nhân, xung đột hoặc sự ghen ghét. Từ này phổ biến trong các nghiên cứu tâm lý và xã hội học, nơi mà việc phân tích động cơ hành vi là cần thiết.
Họ từ
Từ "spite" trong tiếng Anh có nghĩa là "sự thù hằn" hoặc "tâm lý ác ý", thường được sử dụng để miêu tả hành động làm tổn thương người khác nhằm thỏa mãn cảm giác ghen ghét hoặc oán giận. Trong tiếng Anh Anh, "spite" có thể xuất hiện trong cụm từ "in spite of", nghĩa là "mặc dù". Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể có sắc thái khác trong ngữ cảnh sử dụng hằng ngày. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt chứ không phải ở ngữ nghĩa.
Từ "spite" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "spītus", có nghĩa là "sự cay đắng" hoặc "sự tức giận". Xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 13, từ này mang theo hàm ý về sự chống đối và lòng thù hận. Ngày nay, từ "spite" chỉ sự thù hận hoặc hành động nhằm làm tổn hại đến người khác, thể hiện rõ nét đặc tính tiêu cực và sự ghen ghét mà từ này đã phát triển từ nguồn gốc nguyên thủy của nó.
Từ "spite" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói khi người thí sinh thảo luận về các mối quan hệ xã hội hoặc tâm lý con người. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "spite" thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc thái độ có chủ đích nhằm gây tổn thương cho người khác, thường liên quan đến mâu thuẫn cá nhân, xung đột hoặc sự ghen ghét. Từ này phổ biến trong các nghiên cứu tâm lý và xã hội học, nơi mà việc phân tích động cơ hành vi là cần thiết.
