spite
spite (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spite (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spite | spites |
Kết hợp từ của spite (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thái độ cá nhân personal spite | Một số sinh viên hành động vì sự thù hằn cá nhân trong thảo luận nhóm. Some students act out of personal spite during group discussions. |
để trả thù sheer spite | Cô ấy đã hành động chỉ vì sự thù hận trong dự án nhóm tuần trước. She acted out of sheer spite during the group project last week. |
thuần túy sự ghen ghét pure spite | Cô ấy lan truyền tin đồn về anh ta chỉ vì sự hận thù. She spread rumors about him out of pure spite. |
spite (Verb)
Nghĩa 01
Cố ý làm tổn thương, chọc tức hoặc gây xúc phạm ai đó bằng hành động hoặc lời nói, vì giận dữ hoặc để trả thù.
Deliberately hurt, annoy, or offend (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spite (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spite" trong tiếng Anh có nghĩa là "sự thù hằn" hoặc "tâm lý ác ý", thường được sử dụng để miêu tả hành động làm tổn thương người khác nhằm thỏa mãn cảm giác ghen ghét hoặc oán giận. Trong tiếng Anh Anh, "spite" có thể xuất hiện trong cụm từ "in spite of", nghĩa là "mặc dù". Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể có sắc thái khác trong ngữ cảnh sử dụng hằng ngày. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt chứ không phải ở ngữ nghĩa.