Bản dịch của từ Spite trong tiếng Việt
Spite

Spite (Noun)
Spite (Verb)
Cố ý làm tổn thương, chọc tức hoặc gây xúc phạm ai đó bằng hành động hoặc lời nói, vì giận dữ hoặc để trả thù.
Deliberately hurt, annoy, or offend (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spite" trong tiếng Anh có nghĩa là "sự thù hằn" hoặc "tâm lý ác ý", thường được sử dụng để miêu tả hành động làm tổn thương người khác nhằm thỏa mãn cảm giác ghen ghét hoặc oán giận. Trong tiếng Anh Anh, "spite" có thể xuất hiện trong cụm từ "in spite of", nghĩa là "mặc dù". Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể có sắc thái khác trong ngữ cảnh sử dụng hằng ngày. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt chứ không phải ở ngữ nghĩa.
Họ từ
Từ "spite" trong tiếng Anh có nghĩa là "sự thù hằn" hoặc "tâm lý ác ý", thường được sử dụng để miêu tả hành động làm tổn thương người khác nhằm thỏa mãn cảm giác ghen ghét hoặc oán giận. Trong tiếng Anh Anh, "spite" có thể xuất hiện trong cụm từ "in spite of", nghĩa là "mặc dù". Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể có sắc thái khác trong ngữ cảnh sử dụng hằng ngày. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt chứ không phải ở ngữ nghĩa.
