offend
offend (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của offend (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | offend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | offended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | offended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | offends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | offending |
Kết hợp từ của offend (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bị tổn thương etc. offended | Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi những lời bình luận thô lỗ của anh ta, vân vân. She felt offended by his rude comments, etc. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "offend" mang nghĩa là gây tổn thương, xúc phạm hoặc làm ai đó cảm thấy bị lăng mạ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này, tuy nhiên cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể có sự khác biệt. Ở Anh, "offend" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hơn, trong khi ở Mỹ, từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với nghĩa nhẹ hơn. Các hình thức liên quan như "offensive" (xúc phạm) cũng được sử dụng tương tự ở cả hai vùng.