Bản dịch của từ Offend trong tiếng Việt

Offend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offend(Verb)

əfˈɛnd
əfˈɛnd
01

Trong ngữ cảnh này, “offend” nghĩa là thực hiện một hành vi trái pháp luật (phạm tội, vi phạm pháp luật).

Commit an illegal act.

犯罪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khiến ai đó cảm thấy buồn lòng, khó chịu hoặc phẫn nộ vì lời nói, hành động hoặc việc làm gì đó.

Cause to feel upset, annoyed, or resentful.

使人感到不快

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Offend (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Offend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Offended

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Offended

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Offends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Offending

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ