Bản dịch của từ Offend trong tiếng Việt

Offend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offend (Verb)

əfˈɛnd
əfˈɛnd
01

Trong ngữ cảnh này, “offend” nghĩa là thực hiện một hành vi trái pháp luật (phạm tội, vi phạm pháp luật).

Commit an illegal act.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khiến ai đó cảm thấy buồn lòng, khó chịu hoặc phẫn nộ vì lời nói, hành động hoặc việc làm gì đó.

Cause to feel upset, annoyed, or resentful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ