Bản dịch của từ Commit trong tiếng Việt
Commit
VerbNoun

Commit (Verb)
kˈɒmɪt
ˈkɑmɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Commit (Noun)
kˈɒmɪt
ˈkɑmɪt
01
Thực hiện hoặc tiến hành một hành vi, đặc biệt là những hành vi trái pháp luật hoặc sai trái về mặt đạo đức.
The act of committing or the state of being committed
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
