Bản dịch của từ Commit trong tiếng Việt

Commit

Verb

Commit Verb

/kəmˈɪt/
/kəmˈɪt/
01

Vi phạm hoặc thực hiện (một sai lầm, tội ác hoặc hành động vô đạo đức)

Perpetrate or carry out (a mistake, crime, or immoral act)

Ví dụ

He decided to commit to volunteering at the local shelter.

Anh quyết định cam kết tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương.

She was arrested for trying to commit a robbery in broad daylight.

Cô bị bắt vì cố gắng thực hiện một vụ cướp giữa ban ngày.

02

Cam kết hoặc ràng buộc (một cá nhân hoặc một tổ chức) với một khóa học hoặc chính sách nhất định.

Pledge or bind (a person or an organization) to a certain course or policy.

Ví dụ

John committed to volunteering at the local shelter every weekend.

John cam kết tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương vào mỗi cuối tuần.

The company committed to reducing its carbon footprint by 20%.

Công ty cam kết giảm 20% lượng khí thải carbon.

03

Chuyển cái gì đó đến (trạng thái hoặc nơi mà nó có thể được giữ hoặc bảo quản)

Transfer something to (a state or place where it can be kept or preserved)

Ví dụ

After the meeting, she will commit the decisions to paper.

Sau cuộc họp, cô ấy sẽ đưa các quyết định ra giấy.

He promised to commit to the community service project.

Anh ấy hứa sẽ cam kết thực hiện dự án phục vụ cộng đồng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Commit

Không có idiom phù hợp