Bản dịch của từ Pledge trong tiếng Việt
Pledge
NounVerb

Pledge (Noun)
plˈɛdʒ
ˈpɫɛdʒ
01
Một khoản tiền gửi hoặc tài sản đảm bảo cho việc thực hiện hợp đồng hoặc nghĩa vụ.
A deposit or security for the fulfillment of a contract or obligation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một lời hứa trang trọng hoặc cam kết làm điều gì đó.
A solemn promise or commitment to do something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pledge (Verb)
plˈɛdʒ
ˈpɫɛdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đem thế chấp để bảo đảm cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ
To deposit as security for a loan or obligation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
