Bản dịch của từ Dedicate· trong tiếng Việt
Dedicate·
Verb

Dedicate· (Verb)
dˈɛdɪkˌeɪtl̩
ˈdɛdɪkətˌweɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dành riêng hoặc sử dụng một thứ cho một mục đích cụ thể
To use or reserve something for a particular purpose
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
