Bản dịch của từ Task trong tiếng Việt
Task

Task (Noun Countable)
Công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể mà một người được giao phải thực hiện trong công việc hoặc dự án.
Job duties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Task (Noun)
Một việc cụ thể cần làm hoặc phải hoàn thành; một nhiệm vụ hoặc công việc được giao.
A piece of work to be done or undertaken.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Task (Verb)
Giao cho ai đó một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể để họ thực hiện.
Assign a task to.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "task" được định nghĩa là một công việc hoặc nhiệm vụ mà một cá nhân hoặc nhóm cần phải hoàn thành. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ "task" trong các bối cảnh giáo dục và công việc nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ đôi khi kết hợp với các thuật ngữ khác để chỉ các nhiệm vụ cụ thể hơn. Phát âm của từ này cũng giống nhau ở cả hai phương ngữ.
Họ từ
Từ "task" được định nghĩa là một công việc hoặc nhiệm vụ mà một cá nhân hoặc nhóm cần phải hoàn thành. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ "task" trong các bối cảnh giáo dục và công việc nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ đôi khi kết hợp với các thuật ngữ khác để chỉ các nhiệm vụ cụ thể hơn. Phát âm của từ này cũng giống nhau ở cả hai phương ngữ.
