Bản dịch của từ Assign trong tiếng Việt

Assign

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assign (Verb)

əsˈɑɪn
əsˈɑɪn
01

Giao việc hoặc phân công một nhiệm vụ, trách nhiệm cho ai đó để họ thực hiện.

Allocate (a job or duty)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuyển giao quyền lợi hoặc trách nhiệm pháp lý từ người này sang người khác; giao quyền sở hữu, quyền đòi nợ, hoặc trách nhiệm pháp lý cho người nhận.

Transfer (legal rights or liabilities)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ định hoặc dành một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể.

Designate or set (something) aside for a specific purpose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ