transfer
transfer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của transfer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
transfer | transfers |
Kết hợp từ của transfer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự truyền tải điện tích charge transfer | Sự chuyển giao điện tích của cộng đồng đã cải thiện hiệu quả năng lượng địa phương vào năm 2022. The community's charge transfer improved local energy efficiency in 2022. |
chuyển tiền cash transfer | Chính phủ đã công bố chuyển tiền mặt 500 đô la cho các gia đình. The government announced a cash transfer of $500 for families. |
chuyển nhượng cổ phần share transfer | Nhiều người chia sẻ thông tin chuyển nhượng trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook. Many people share transfer information on social media platforms like Facebook. |
chuyển nhượng miễn phí free transfer | Trung tâm cộng đồng cung cấp dịch vụ chuyển miễn phí cho sự kiện địa phương mỗi cuối tuần. The community center offers free transfer services for local events every weekend. |
chuyển nhượng vốn capital transfer | Chính phủ hỗ trợ chuyển vốn để cải thiện các chương trình phúc lợi xã hội. The government supports capital transfer to improve social welfare programs. |
transfer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chuyển giao quyền sở hữu, tài sản hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác.
Make over the possession of (property, a right, or a responsibility) to another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của transfer (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | transfer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | transferred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | transferred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | transfers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | transferring |
Kết hợp từ của transfer (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuyển ra ngoài transfer out of | Nhiều sinh viên chuyển ra khỏi chương trình mỗi học kỳ tại Harvard. Many students transfer out of the program each semester at Harvard. |
chuyển sang transfer to | Trong bài viết IELTS, học sinh thường chuyển sang một chủ đề mới khi họ kết thúc một ý tưởng. In IELTS writing, students often transfer to a new topic when they finish one idea. |
chuyển thành transfer into | Nhiều sinh viên chuyển vào các chương trình nghiên cứu xã hội hàng năm tại Harvard. Many students transfer into social studies programs every year at Harvard. |
chuyển qua transfer via | Nhiều sinh viên chuyển giao qua mạng xã hội để chia sẻ dự án. Many students transfer via social media to share their projects. |
chuyển giao transfer across | Trong bài nói IELTS, tôi nói về cách mọi người chuyển tiền qua các nước bằng ứng dụng như PayPal. In my IELTS speaking test, I talked about how people transfer money across countries using apps like PayPal. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transfer" trong tiếng Anh mang nghĩa là di chuyển, chuyển giao hoặc truyền đạt một vật thể, thông tin hoặc quyền sở hữu từ một vị trí, người hoặc tổ chức này sang vị trí, người hoặc tổ chức khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "transfer" được sử dụng giống nhau về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, "transfer" có thể ám chỉ việc chuyển đổi trường học hoặc chương trình học. Ngữ âm có thể khác nhau đôi chút, với sự nhấn mạnh nhẹ nhàng hơn ở Anh và mạnh mẽ hơn ở Mỹ.
