metaphor
metaphor (Noun)
Nghĩa 01
Một biện pháp tu từ trong đó một từ hoặc cụm từ được dùng để chỉ một sự vật hoặc hành động mà về nghĩa đen thì không đúng — tức là so sánh gián tiếp để diễn tả ý tưởng, cảm xúc hoặc đặc điểm bằng cách nói rằng điều này 'là' điều kia (không dùng 'như' như phép so sánh). Ví dụ: “Cuộc đời là một chuyến hành trình.”
A figure of speech in which a word or phrase is applied to an object or action to which it is not literally applicable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của metaphor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
metaphor | metaphors |
Kết hợp từ của metaphor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ảnh ấn tượng striking metaphor | Tác giả đã sử dụng một phép ẩn dụ đầy ấn tượng để mô tả sự bất bình đẳng của xã hội. The author used a striking metaphor to describe society's inequality. |
ẩn dụ âm nhạc musical metaphor | Nụ cười của cô ấy là một phép ẩn dụ âm nhạc về hạnh phúc. Her smile was a musical metaphor for happiness. |
ẩn dụ không gian spatial metaphor | Vòng tròn xã hội của cô mở rộng như một khu vườn đang phát triển. Her social circle expanded like a growing garden. |
ẩn dụ hình ảnh visual metaphor | Một phép ẩn dụ hình ảnh có thể tăng cường tác động của bài luận IELTS của bạn. A visual metaphor can enhance the impact of your IELTS essay. |
ánh ngôn hợp lý apt metaphor | Nụ cười của cô ấy là một phép ẩn dụ phù hợp để lan tỏa niềm vui. Her smile was an apt metaphor for spreading joy. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Biểu tượng ẩn dụ (metaphor) là một biện pháp tu từ trong ngôn ngữ, nơi một khái niệm hoặc đối tượng được mô tả bằng cách so sánh trực tiếp với một khái niệm hoặc đối tượng khác, nhằm tạo ra hình ảnh hoặc ý nghĩa mới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được viết giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Từ ẩn dụ thường được sử dụng trong văn học, thơ ca, và giao tiếp hàng ngày để diễn đạt cảm xúc hoặc hình ảnh phong phú hơn.