Bản dịch của từ Metaphor trong tiếng Việt
Metaphor

Metaphor (Noun)
Một biện pháp tu từ trong đó một từ hoặc cụm từ được dùng để chỉ một sự vật hoặc hành động mà về nghĩa đen thì không đúng — tức là so sánh gián tiếp để diễn tả ý tưởng, cảm xúc hoặc đặc điểm bằng cách nói rằng điều này 'là' điều kia (không dùng 'như' như phép so sánh). Ví dụ: “Cuộc đời là một chuyến hành trình.”
A figure of speech in which a word or phrase is applied to an object or action to which it is not literally applicable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Biểu tượng ẩn dụ (metaphor) là một biện pháp tu từ trong ngôn ngữ, nơi một khái niệm hoặc đối tượng được mô tả bằng cách so sánh trực tiếp với một khái niệm hoặc đối tượng khác, nhằm tạo ra hình ảnh hoặc ý nghĩa mới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được viết giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Từ ẩn dụ thường được sử dụng trong văn học, thơ ca, và giao tiếp hàng ngày để diễn đạt cảm xúc hoặc hình ảnh phong phú hơn.
Họ từ
Biểu tượng ẩn dụ (metaphor) là một biện pháp tu từ trong ngôn ngữ, nơi một khái niệm hoặc đối tượng được mô tả bằng cách so sánh trực tiếp với một khái niệm hoặc đối tượng khác, nhằm tạo ra hình ảnh hoặc ý nghĩa mới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được viết giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Từ ẩn dụ thường được sử dụng trong văn học, thơ ca, và giao tiếp hàng ngày để diễn đạt cảm xúc hoặc hình ảnh phong phú hơn.
