Bản dịch của từ Metaphor trong tiếng Việt

Metaphor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metaphor(Noun)

mˈɛɾəfɔɹ
mˈɛɾəfˌɑɹ
01

Một biện pháp tu từ trong đó một từ hoặc cụm từ được dùng để chỉ một sự vật hoặc hành động mà về nghĩa đen thì không đúng — tức là so sánh gián tiếp để diễn tả ý tưởng, cảm xúc hoặc đặc điểm bằng cách nói rằng điều này 'là' điều kia (không dùng 'như' như phép so sánh). Ví dụ: “Cuộc đời là một chuyến hành trình.”

A figure of speech in which a word or phrase is applied to an object or action to which it is not literally applicable.

一种修辞手法,通过将一个词或短语应用于不字面适用的对象或行动来表达思想和感情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Metaphor (Noun)

SingularPlural

Metaphor

Metaphors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ