Bản dịch của từ Literally trong tiếng Việt

Literally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Literally(Adverb)

ˈlɪt.ər.əl.i
ˈlɪt.ər.əl.i
01

Được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra đúng theo nghĩa đen, không phải là cách nói ẩn dụ hoặc phóng đại. Cũng dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc mức độ thật sự của một việc.

Literally, literally.

字面上,确实的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn đạt đúng theo nghĩa đen, không phải hình ảnh hay ẩn dụ; nói hoặc hiểu từng chữ một, không phóng đại hoặc nói bóng bẩy.

Word for word; not figuratively; not as an idiom or metaphor.

逐字逐句地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong cách nói thân mật, dùng như từ làm giảm sắc thái, nghĩa là “chỉ”, “một mình”, “đơn giản là” — để làm nhẹ hoặc giảm mức độ của câu, ví dụ: “I literally just asked” ≈ “Tôi chỉ vừa hỏi thôi.”

(colloquial) Used as a generic downtoner: just, merely.

仅仅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Từ 'literally' ở đây được dùng không theo nghĩa đen mà như một cách nhấn mạnh nói bóng, tương đương ‘gần như’, ‘về mặt nói’, hoặc ‘có thể nói là’; thường dùng để làm tăng sắc thái cho câu chứ không diễn tả việc xảy ra theo đúng nghĩa đen.

(degree, figuratively, proscribed, contranym) Used non-literally as an intensifier for figurative statements: virtually, so to speak (often considered incorrect; see usage notes)

几乎,差不多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Literally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Literally

Nghĩa đen

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ