Anh - Việt

Bản dịch của từ Literally trong tiếng Việt

literally

Adverb

literally (Adverb)

/ˈlɪt.ər.əl.i/
/ˈlɪt.ər.əl.i/
AI

Nghĩa 01

Được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra đúng theo nghĩa đen, không phải là cách nói ẩn dụ hoặc phóng đại. Cũng dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc mức độ thật sự của một việc.

Literally, literally.

Ví dụ
Cô ấy thực sự đã chạy đến cửa hàng trong hai phút.She literally ran to the store in two minutes.
Anh ấy thực sự đã nhảy lên vì sung sướng khi nghe tin này.He literally jumped for joy when he heard the news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ 'literally' ở đây được dùng không theo nghĩa đen mà như một cách nhấn mạnh nói bóng, tương đương ‘gần như’, ‘về mặt nói’, hoặc ‘có thể nói là’; thường dùng để làm tăng sắc thái cho câu chứ không diễn tả việc xảy ra theo đúng nghĩa đen.

(degree, figuratively, proscribed, contranym) Used non-literally as an intensifier for figurative statements: virtually, so to speak (often considered incorrect; see usage notes)

Ví dụ
Cô ấy thực sự đã bay qua cửa để đến đúng giờ.She literally flew through the door to make it on time.
Bữa tiệc thực sự bùng cháy vì phấn khích.The party was literally on fire with excitement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn đạt đúng theo nghĩa đen, không phải hình ảnh hay ẩn dụ; nói hoặc hiểu từng chữ một, không phóng đại hoặc nói bóng bẩy.

Word for word; not figuratively; not as an idiom or metaphor.

Ví dụ
Cô ấy đã nói 'có' với lời đề nghị đó trước mặt mọi người theo đúng nghĩa đen.She literally said 'yes' to the proposal in front of everyone.
Các hướng dẫn được làm theo đúng nghĩa đen mà không có bất kỳ sai lệch nào.The instructions were followed literally without any deviation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Trong cách nói thân mật, dùng như từ làm giảm sắc thái, nghĩa là “chỉ”, “một mình”, “đơn giản là” — để làm nhẹ hoặc giảm mức độ của câu, ví dụ: “I literally just asked” ≈ “Tôi chỉ vừa hỏi thôi.”

(colloquial) Used as a generic downtoner: just, merely.

Ví dụ
Cô ấy vừa mới đến.She literally just arrived.
Tôi thực sự chỉ còn lại một đô la.I literally have one dollar left.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của literally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

literally

nghĩa đen

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh