Bản dịch của từ Idiom trong tiếng Việt

Idiom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idiom(Noun)

ˈɪdiəm
ˈɪdiəm
01

Một cụm từ cố định được dùng nhiều trong tiếng Anh, có nghĩa không thể hiểu chỉ từ từng từ riêng lẻ (nghĩa chuyên biệt hoặc bóng). Ví dụ: “over the moon” (rất vui), “see the light” (hiểu ra).

A group of words established by usage as having a meaning not deducible from those of the individual words eg over the moon see the light.

习惯用语,词义不可从单词推导

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phong cách biểu đạt đặc trưng trong âm nhạc hoặc nghệ thuật — cách thể hiện, ngôn ngữ nghệ thuật hoặc dấu ấn riêng giúp nhận biết tác phẩm thuộc phong cách, trường phái hay cá nhân nào.

A characteristic mode of expression in music or art.

音乐或艺术中的特征表达方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Idiom (Noun)

SingularPlural

Idiom

Idioms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ