Anh - Việt

Bản dịch của từ Light trong tiếng Việt

light

AdjectiveNoun UncountableNounVerb

light (Adjective)

/laɪt/
/laɪt/
AI

Nghĩa 01

Từ “light” ở đây là tính từ, nghĩa là “nhạt” (về màu sắc) hoặc “nhẹ” (về khối lượng). Dùng để mô tả màu sắc có tông sáng, không đậm, hoặc vật/đồ vật có trọng lượng nhỏ, dễ cầm.

Light, pale, indicates color or weight.

Ví dụ
Chiếc váy màu xanh nhạt của cô ấy phù hợp với chủ đề của bữa tiệc.Her light blue dress matched the theme of the party.
Căn phòng được trang trí bằng đồ nội thất sáng màu.The room was decorated with light-colored furniture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có nhiều ánh sáng tự nhiên; không tối, sáng sủa.

Having a considerable or sufficient amount of natural light; not dark.

Ví dụ
Căn phòng rộng rãi sáng bừng với ánh sáng tự nhiên.The spacious room was bright with natural light.
Quán cà phê đầy ánh sáng nhộn nhịp với khách hàng thưởng thức cà phê.The light-filled cafe was bustling with customers enjoying coffee.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Màu nhạt, không đậm; có sắc ít, trông sáng hơn và nhạt hơn so với màu gốc.

(of a colour) pale.

Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng nhạt đến buổi tiệc.She wore a light pink dress to the party.
Những bức tường được sơn màu xanh nhạt.The walls were painted in a light shade of blue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Nhẹ: có trọng lượng nhỏ, không nặng khi cầm hoặc di chuyển.

Of little weight; not heavy.

Ví dụ
Cô ấy mang một cái túi nhẹ đến sự kiện xã hội.She carried a light bag to the social event.
Trang trí nhẹ làm sáng bừng buổi tụ họp xã hội.The light decoration brightened up the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Có cấu trúc không chắc, không nặng hoặc không dày; dễ dàng cầm nắm, mang vác hoặc di chuyển vì trọng lượng hoặc kích thước nhẹ.

Not strongly or heavily built or made.

Ví dụ
Cô ấy là một cô gái nhẹ nhàng, tinh tế và duyên dáng.She was a light girl, delicate and graceful.
Khung cơ thể nhẹ của anh ấy giúp anh ấy di chuyển nhanh chóng trong đám đông.His light frame allowed him to move swiftly in the crowd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Có mật độ, lượng hoặc cường độ tương đối thấp; nhẹ nhàng, không nặng hoặc không mạnh.

Relatively low in density, amount, or intensity.

Ví dụ
Sự tham gia ít ỏi tại sự kiện từ thiện làm thất vọng những người tổ chức.The light turnout at the charity event disappointed the organizers.
Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng trong cuộc họp giúp giảm căng thẳng.The light conversation during the meeting helped ease the tension.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Miêu tả đồ ăn hoặc một bữa ăn có số lượng ít, nhẹ bụng và dễ tiêu hoá; không gây cảm giác no nặng hay đầy hơi.

(of food or a meal) small in quantity and easy to digest.

Ví dụ
Cô ấy đặt một phần salad nhẹ cho bữa trưa.She ordered a light salad for lunch.
Các khách mời thích thú với các món nhẹ tại buổi tiệc.The guests enjoyed the light snacks at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Nhẹ nhàng, tinh tế; không mạnh, không nặng về cảm giác hoặc tác động (ví dụ: chạm nhẹ, hương thơm nhẹ).

Gentle or delicate.

Ví dụ
Cô ấy có một cách chạm nhẹ khi an ủi bạn.She had a light touch when comforting her friend.
Âm nhạc nhẹ nhàng phát trong nền tạo không khí thư giãn.The light music playing in the background set a relaxing atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

(về mặt giải trí) nhẹ nhàng, không đòi hỏi nhiều suy nghĩ; không sâu sắc hay nghiêm trọng.

(of entertainment) requiring little mental effort; not profound or serious.

Ví dụ
Bộ phim vui vẻ và hoàn hảo cho một buổi tối thoải mái.The movie was light-hearted and perfect for a casual night out.
Bộ truyện tiểu thuyết nhẹ nhàng được yêu thích bởi độc giả trẻ.The light novel series gained popularity among young readers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 10

(dùng để mô tả phụ nữ) có nhiều mối quan hệ tình cảm hoặc quan hệ tình dục không nghiêm túc, hay thay đổi bạn tình; dễ dãi trong chuyện tình dục.

(of a woman) having many casual sexual encounters or relationships.

Ví dụ
Cô ấy nổi tiếng vì ở quan hệ một cách nhẹ nhàng và vô tư.She was known for being light and carefree in relationships.
Thái độ nhẹ nhàng của cô ấy trong việc hẹn hò làm ngạc nhiên gia đình bảo thủ của cô ấy.Her light attitude towards dating surprised her conservative family.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của light (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

light

ánh sáng

lighter

nhẹ hơn

lightest

nhẹ nhất

Kết hợp từ của light (Adjective)

ADVERB + lightVERBS + light
Kết hợp từ của light
Collocation
Ví dụ

khá nhẹ

relatively light

Sự kiện xã hội khá nhẹ nhàng và thú vị cho tất cả mọi người.

The social event was relatively light and enjoyable for everyone involved.

khá nhẹ

quite light

Sự kiện xã hội rất nhẹ nhàng và thú vị cho tất cả mọi người.

The social event was quite light and enjoyable for everyone involved.

nhẹ nhàng ngon miệng

deliciously light

Món salad rất nhẹ nhàng và ngon miệng, hoàn hảo cho buổi picnic ở Central Park.

The salad was deliciously light, perfect for our picnic at Central Park.

hết sức nhẹ

amazingly light

Chiếc điện thoại thông minh mới cực kỳ nhẹ, dễ mang theo.

The new smartphone is amazingly light, making it easy to carry.

rất nhẹ

very light

Ứng dụng xã hội mới rất nhẹ và dễ sử dụng.

The new social app is very light and easy to use.

light (Noun Uncountable)

/laɪt/
/laɪt/
AI

Nghĩa 01

Ánh sáng, nguồn sáng từ đèn hoặc vật chiếu sáng (không đếm được).

Light lamp.

Ví dụ
Ánh sáng dịu nhẹ của ngọn đèn chiếu sáng buổi tụ tập giao lưu ấm cúng.The soft light of the lamp illuminated the cozy social gathering.
Ánh sáng nhấp nháy từ những ngọn nến tạo nên bầu không khí ấm áp tại sự kiện giao lưu.The flickering light from the candles created a warm ambiance at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của light (Noun Uncountable)

... OF LIGHT + lightADJECTIVE + lightVERB + lightPHRASESPREPOSITIONlight + NOUNlight + VERB
Kết hợp từ của light
Collocation
Ví dụ

đèn hồ bơi

pool light

Đèn bể bơi chiếu sáng bữa tiệc, khiến mọi người vui vẻ hơn.

The pool light illuminated the party, making it more enjoyable for everyone.

tia sáng

ray light

Ánh sáng từ mặt trời làm sáng công viên cộng đồng của chúng tôi vào mùa hè.

Ray light from the sun brightens our community park in summer.

đèn báo

patch light

Trung tâm cộng đồng sẽ làm sáng tỏ các vấn đề xã hội địa phương tháng này.

The community center will patch light on local social issues this month.

ánh sáng lấp lánh

gleam light

Ánh sáng lấp lánh của hy vọng đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong cuộc khủng hoảng xã hội.

The gleam light of hope inspired many during the social crisis.

ánh sáng chiếu

beam light

Trung tâm cộng đồng sẽ chiếu sáng trong lễ hội tuần tới.

The community center will beam light during the festival next week.

light (Noun)

/lˈɑɪt/
/lˈɑɪt/
AI

Nghĩa 01

Sự hiểu biết, sự sáng tỏ về một vấn đề hoặc bí ẩn; khi một điều gì đó trở nên rõ ràng trong đầu người ta.

Understanding of a problem or mystery; enlightenment.

Ví dụ
Cô ấy cuối cùng đã tìm thấy sự hiểu biết về vấn đề sau khi thảo luận với các chuyên gia.She finally found light on the issue after discussing with experts.
Sự hiểu biết về chủ đề đã giúp cộng đồng hiểu rõ hơn.The light shed on the topic helped the community understand better.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người nổi tiếng, có uy tín hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: văn học, khoa học, nghệ thuật).

A person eminent in a particular sphere of activity.

Ví dụ
Cô ấy là một người nổi tiếng trong lĩnh vực giáo dục.She is a light in the field of education.
Anh ấy trở thành một người nổi tiếng trong cộng đồng.He became a guiding light in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một lỗ, cửa sổ hoặc khe hở trong tường (hoặc mái) dùng để cho ánh sáng chiếu vào bên trong.

A window or opening to let light in.

Ví dụ
Phòng sáng nhờ có ánh sáng lớn trong đó.The room was bright thanks to the large light in it.
Cô mở cửa sổ để chiếu sáng căn phòng tối.She opened the light to illuminate the dark room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một vùng trên bề mặt sáng hơn hoặc nhạt hơn so với xung quanh (ví dụ: vệt sáng trên tranh, vùng sáng trên tóc, mảng ánh sáng trên tường).

An area of something that is brighter or paler than its surroundings.

Ví dụ
Ánh sáng chiếu sáng khuôn mặt cô ấy trong buổi biểu diễn.The spotlight illuminated her face during the performance.
Đèn đường tạo ra một không khí ấm áp trong khu phố.The streetlights created a warm atmosphere in the neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Ánh mắt; biểu hiện hiện lên trong mắt của ai đó cho biết cảm xúc hoặc tâm trạng (ví dụ: ánh mắt vui vẻ, ánh mắt buồn bã, ánh mắt lấp lánh...).

An expression in someone's eyes indicating a particular emotion or mood.

Ví dụ
Đôi mắt của cô ấy phát ra ánh sáng hào hứng khi cô ấy nhìn thấy bạn.Her eyes showed a light of excitement when she saw her friend.
Ánh sáng trong đôi mắt anh ấy tiết lộ sự hạnh phúc của anh ấy tại buổi tiệc bất ngờ.The light in his eyes revealed his happiness at the surprise party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Tia sáng hoặc ánh sáng tự nhiên (như ánh sáng từ Mặt Trời) giúp mắt nhìn thấy mọi vật, làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng và có thể nhìn thấy được.

The natural agent that stimulates sight and makes things visible.

Ví dụ
Ánh sáng của mặt trời làm sáng phòng.The light of the sun brightens the room.
Cô ấy bật đèn để đọc sách.She turned on the light to read the book.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Một thiết bị dùng để tạo ra ngọn lửa hoặc tia lửa, thường dùng để châm lửa cho nến, bếp, hoặc thuốc lá.

A device used to produce a flame or spark.

Ví dụ
Cô ấy thắp nến để tạo không khí ấm cúng.She lit the candle to create a warm atmosphere.
Các đèn đường sá chiếu sáng con hẻm tối om.The streetlights illuminated the dark alleyway.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của light (Noun)

SingularPlural

light

lights

Kết hợp từ của light (Noun)

... OF LIGHT + lightADJECTIVE + lightPHRASESPREPOSITIONVERB + lightlight + NOUNlight + VERB
Kết hợp từ của light
Collocation
Ví dụ

ánh sáng bùng phát

burst light

Ánh sáng bùng nổ tại buổi hòa nhạc khiến mọi người trong khán phòng kinh ngạc.

The burst light at the concert amazed everyone in the audience.

ánh sáng chiếu sáng

patch light

Trung tâm cộng đồng có ánh sáng cho các sự kiện buổi tối.

The community center had a patch light for evening events.

đèn hồ bơi

pool light

Đèn hồ bơi tạo ra bầu không khí sôi động tại bữa tiệc mùa hè.

The pool light created a vibrant atmosphere at the summer party.

ánh sáng le lói

glimmer light

Sự kiện từ thiện mang lại một tia sáng hy vọng cho nhiều gia đình.

The charity event brought a glimmer light of hope to many families.

ánh sáng tia

ray light

Ánh sáng từ mặt trời làm sáng các sự kiện cộng đồng mỗi mùa hè.

The ray light from the sun brightens our community events every summer.

light (Verb)

/lˈɑɪt/
/lˈɑɪt/
AI

Nghĩa 01

Tình cờ gặp, khám phá hoặc phát hiện ai/cái gì mà không tìm kiếm trước; chợt bắt gặp.

Come upon or discover by chance.

Ví dụ
Cô ấy tình cờ gặp một người bạn cũ tại bữa tiệc.She lighted upon an old friend at the party.
Anh ấy tình cờ phát hiện một cuốn sách hiếm trong cửa hàng sách.He lighted upon a rare book in the bookstore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho cái gì đó bắt đầu cháy; châm lửa, đốt để tạo ra ngọn lửa.

Make (something) start burning; ignite.

Ví dụ
Cô ấy thắp nến trong tình trạng mất điện.She lit a candle during the blackout.
Lửa trại đã được thắp để giữ cho mọi người ấm.The campfire was lit to keep everyone warm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hạ xuống, xuống (để mô tả việc di chuyển từ chỗ cao sang chỗ thấp hoặc xuống xe/giường..., ví dụ: light from the horse = xuống ngựa).

Descend.

Ví dụ
Cô ấy quyết định thắp nến tại sự kiện.She decided to light the candle at the event.
Thị trưởng sẽ thắp đuốc lễ trong lễ hội.The mayor will light the ceremonial torch during the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Chiếu sáng; làm cho cái gì đó có ánh sáng hoặc đặt đèn vào để nhìn rõ hơn.

Provide with light or lighting; illuminate.

Ví dụ
Các con phố thành phố được chiếu sáng tốt trong sự kiện xã hội buổi tối.The city streets were well-lit during the evening social event.
Cô ấy thắp nến để tạo không khí ấm cúng tại buổi tụ tập xã hội.She lit candles to create a warm atmosphere at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của light (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

light

V2

Quá khứ đơn

Past simple

lit

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

lit

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

lights

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

lighting

Kết hợp từ của light (Verb)

PREPOSITIONVERB + lightlight + ADVERB
Kết hợp từ của light
Collocation
Ví dụ

thắp sáng bởi

light by

Các sự kiện cộng đồng được tổ chức bởi nghệ sĩ địa phương tạo không khí xã hội sôi động.

Community events light by local artists create a vibrant social atmosphere.

thắp sáng bằng

light with

Mạng xã hội có thể mang lại ánh sáng tích cực trong thời gian khó khăn như COVID-19.

Social media can light with positivity during difficult times like COVID-19.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh