light
light (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có nhiều ánh sáng tự nhiên; không tối, sáng sủa.
Having a considerable or sufficient amount of natural light; not dark.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Có mật độ, lượng hoặc cường độ tương đối thấp; nhẹ nhàng, không nặng hoặc không mạnh.
Relatively low in density, amount, or intensity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của light (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
light ánh sáng | lighter nhẹ hơn | lightest nhẹ nhất |
Kết hợp từ của light (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá nhẹ relatively light | Sự kiện xã hội khá nhẹ nhàng và thú vị cho tất cả mọi người. The social event was relatively light and enjoyable for everyone involved. |
khá nhẹ quite light | Sự kiện xã hội rất nhẹ nhàng và thú vị cho tất cả mọi người. The social event was quite light and enjoyable for everyone involved. |
nhẹ nhàng ngon miệng deliciously light | Món salad rất nhẹ nhàng và ngon miệng, hoàn hảo cho buổi picnic ở Central Park. The salad was deliciously light, perfect for our picnic at Central Park. |
hết sức nhẹ amazingly light | Chiếc điện thoại thông minh mới cực kỳ nhẹ, dễ mang theo. The new smartphone is amazingly light, making it easy to carry. |
rất nhẹ very light | Ứng dụng xã hội mới rất nhẹ và dễ sử dụng. The new social app is very light and easy to use. |
light (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Ánh sáng, nguồn sáng từ đèn hoặc vật chiếu sáng (không đếm được).
Light lamp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của light (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đèn hồ bơi pool light | Đèn bể bơi chiếu sáng bữa tiệc, khiến mọi người vui vẻ hơn. The pool light illuminated the party, making it more enjoyable for everyone. |
tia sáng ray light | Ánh sáng từ mặt trời làm sáng công viên cộng đồng của chúng tôi vào mùa hè. Ray light from the sun brightens our community park in summer. |
đèn báo patch light | Trung tâm cộng đồng sẽ làm sáng tỏ các vấn đề xã hội địa phương tháng này. The community center will patch light on local social issues this month. |
ánh sáng lấp lánh gleam light | Ánh sáng lấp lánh của hy vọng đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong cuộc khủng hoảng xã hội. The gleam light of hope inspired many during the social crisis. |
ánh sáng chiếu beam light | Trung tâm cộng đồng sẽ chiếu sáng trong lễ hội tuần tới. The community center will beam light during the festival next week. |
light (Noun)
Nghĩa 01
Sự hiểu biết, sự sáng tỏ về một vấn đề hoặc bí ẩn; khi một điều gì đó trở nên rõ ràng trong đầu người ta.
Understanding of a problem or mystery; enlightenment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một người nổi tiếng, có uy tín hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: văn học, khoa học, nghệ thuật).
A person eminent in a particular sphere of activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Ánh mắt; biểu hiện hiện lên trong mắt của ai đó cho biết cảm xúc hoặc tâm trạng (ví dụ: ánh mắt vui vẻ, ánh mắt buồn bã, ánh mắt lấp lánh...).
An expression in someone's eyes indicating a particular emotion or mood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của light (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
light | lights |
Kết hợp từ của light (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ánh sáng bùng phát burst light | Ánh sáng bùng nổ tại buổi hòa nhạc khiến mọi người trong khán phòng kinh ngạc. The burst light at the concert amazed everyone in the audience. |
ánh sáng chiếu sáng patch light | Trung tâm cộng đồng có ánh sáng cho các sự kiện buổi tối. The community center had a patch light for evening events. |
đèn hồ bơi pool light | Đèn hồ bơi tạo ra bầu không khí sôi động tại bữa tiệc mùa hè. The pool light created a vibrant atmosphere at the summer party. |
ánh sáng le lói glimmer light | Sự kiện từ thiện mang lại một tia sáng hy vọng cho nhiều gia đình. The charity event brought a glimmer light of hope to many families. |
ánh sáng tia ray light | Ánh sáng từ mặt trời làm sáng các sự kiện cộng đồng mỗi mùa hè. The ray light from the sun brightens our community events every summer. |
light (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hạ xuống, xuống (để mô tả việc di chuyển từ chỗ cao sang chỗ thấp hoặc xuống xe/giường..., ví dụ: light from the horse = xuống ngựa).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Chiếu sáng; làm cho cái gì đó có ánh sáng hoặc đặt đèn vào để nhìn rõ hơn.
Provide with light or lighting; illuminate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của light (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | light |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lit |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lit |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lights |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lighting |
Kết hợp từ của light (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thắp sáng bởi light by | Các sự kiện cộng đồng được tổ chức bởi nghệ sĩ địa phương tạo không khí xã hội sôi động. Community events light by local artists create a vibrant social atmosphere. |
thắp sáng bằng light with | Mạng xã hội có thể mang lại ánh sáng tích cực trong thời gian khó khăn như COVID-19. Social media can light with positivity during difficult times like COVID-19. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tia sáng" (light) là một thuật ngữ chỉ dạng năng lượng điện từ có thể nhìn thấy, có vai trò quan trọng trong sự sống và các quá trình vật lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng "light" trong ngữ cảnh chỉ sự sáng ban ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể mở rộng ý nghĩa sang các lĩnh vực như ánh sáng nhân tạo. Từ này còn đi kèm với nhiều thành ngữ và thuật ngữ liên quan trong cả hai biến thể ngôn ngữ.