Bản dịch của từ Light trong tiếng Việt
Light

Light (Noun Uncountable)
Ánh sáng, nguồn sáng từ đèn hoặc vật chiếu sáng (không đếm được).
Light lamp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Light (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có mật độ, lượng hoặc cường độ tương đối thấp; nhẹ nhàng, không nặng hoặc không mạnh.
Relatively low in density, amount, or intensity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có nhiều ánh sáng tự nhiên; không tối, sáng sủa.
Having a considerable or sufficient amount of natural light; not dark.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Light (Noun)
Sự hiểu biết, sự sáng tỏ về một vấn đề hoặc bí ẩn; khi một điều gì đó trở nên rõ ràng trong đầu người ta.
Understanding of a problem or mystery; enlightenment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ánh mắt; biểu hiện hiện lên trong mắt của ai đó cho biết cảm xúc hoặc tâm trạng (ví dụ: ánh mắt vui vẻ, ánh mắt buồn bã, ánh mắt lấp lánh...).
An expression in someone's eyes indicating a particular emotion or mood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người nổi tiếng, có uy tín hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: văn học, khoa học, nghệ thuật).
A person eminent in a particular sphere of activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Light (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hạ xuống, xuống (để mô tả việc di chuyển từ chỗ cao sang chỗ thấp hoặc xuống xe/giường..., ví dụ: light from the horse = xuống ngựa).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chiếu sáng; làm cho cái gì đó có ánh sáng hoặc đặt đèn vào để nhìn rõ hơn.
Provide with light or lighting; illuminate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
