gentle
gentle (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của gentle (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá nhẹ nhàng fairly gentle | Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, giáo viên đã sử dụng một phương pháp khá nhẹ nhàng để giúp mười học sinh mới kết bạn. At our community center, the teacher used a fairly gentle approach to help ten new students make friends. |
gần như dịu dàng almost gentle | Tại buổi dã ngoại của cộng đồng, nụ cười gần như dịu dàng của Anna giúp những người hàng xóm mới cảm thấy được chào đón. At the community picnic, Anna's almost gentle smile helped new neighbors feel welcome. |
rất dịu dàng very gentle | Tại trung tâm cộng đồng, Maria dùng một giọng nói rất nhẹ nhàng khi chào đón các thành viên mới. At the community center, Maria uses a very gentle voice when she welcomes new members. |
dịu dàng đến bất ngờ surprisingly gentle | Tại buổi dã ngoại của trường, học sinh mới dịu dàng đến bất ngờ đã giúp ba đứa trẻ nhút nhát tham gia trò chơi. At our school picnic, the surprisingly gentle new student helped three shy children join the game. |
trông có vẻ hiền hòa nhưng thực chất không phải vậy deceptively gentle | Mặc dù Maria nói bằng một giọng có vẻ dịu dàng nhưng rất mạnh mẽ, lời khuyên rõ ràng của cô đã giúp năm học sinh mới kết bạn ở trường. Although Maria spoke in a deceptively gentle voice, her clear advice helped five new students make friends at school. |