ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gentle
Có tính cách hiền lành, bình tĩnh và không dễ làm tổn thương hoặc khiến người khác buồn phiền.
Kind calm and not likely to hurt or upset people
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không mạnh, không dữ dội hoặc không nghiêm khắc về tác động, cách làm hay mức độ.
Not strong violent or severe mild in effect or action
Cẩn thận và chỉ dùng ít lực, đặc biệt khi chạm vào hoặc di chuyển vật gì.
Careful and using only a small amount of force especially when touching or moving something