Anh - Việt

Bản dịch của từ Gentle trong tiếng Việt

gentle

Adjective

gentle (Adjective)

/ʒˈɛntəl/
/ˈɡɛntəɫ/
AI

Nghĩa 01

Có tính cách hiền lành, bình tĩnh và không dễ làm tổn thương hoặc khiến người khác buồn phiền.

Kind calm and not likely to hurt or upset people

Ví dụ
Trong cuộc thảo luận về vấn đề xã hội, Maya đáp lời ba bạn bằng giọng nhẹ nhàng.Maya used a gentle tone when answering three classmates about social problems.
Theo khảo sát của Linh, cuộc tranh luận trên mạng không thân thiện với người tị nạn.The online debate was not gentle toward refugees, according to Linh's survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không mạnh, không dữ dội hoặc không nghiêm khắc về tác động, cách làm hay mức độ.

Not strong violent or severe mild in effect or action

Ví dụ
Maya dùng giọng điệu nhẹ nhàng trong cuộc tranh luận xã hội về các gia đình di cư.Maya used a gentle tone during the social debate about migrant families.
Chiến dịch không dùng ngôn ngữ ôn hòa khi bàn về tội phạm vị thành niên.The campaign did not use gentle language when discussing teenage crime.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cẩn thận và chỉ dùng ít lực, đặc biệt khi chạm vào hoặc di chuyển vật gì.

Careful and using only a small amount of force especially when touching or moving something

Ví dụ
Tại buổi tập huấn xã hội của Maya, phản hồi nhẹ nhàng giúp diễn giả mới chia sẻ ý kiến.At Maya's social workshop, gentle feedback helped new speakers share ideas.
Huấn luyện viên tranh biện không nhẹ nhàng khi di chuyển chiếc micro dễ vỡ.The debate coach was not gentle when moving the fragile microphone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của gentle (Adjective)

ADVERB + gentlePREPOSITIONVERBS + gentle
Kết hợp từ của gentle
Collocation
Ví dụ

khá nhẹ nhàng

fairly gentle

Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, giáo viên đã sử dụng một phương pháp khá nhẹ nhàng để giúp mười học sinh mới kết bạn.

At our community center, the teacher used a fairly gentle approach to help ten new students make friends.

gần như dịu dàng

almost gentle

Tại buổi dã ngoại của cộng đồng, nụ cười gần như dịu dàng của Anna giúp những người hàng xóm mới cảm thấy được chào đón.

At the community picnic, Anna's almost gentle smile helped new neighbors feel welcome.

rất dịu dàng

very gentle

Tại trung tâm cộng đồng, Maria dùng một giọng nói rất nhẹ nhàng khi chào đón các thành viên mới.

At the community center, Maria uses a very gentle voice when she welcomes new members.

dịu dàng đến bất ngờ

surprisingly gentle

Tại buổi dã ngoại của trường, học sinh mới dịu dàng đến bất ngờ đã giúp ba đứa trẻ nhút nhát tham gia trò chơi.

At our school picnic, the surprisingly gentle new student helped three shy children join the game.

trông có vẻ hiền hòa nhưng thực chất không phải vậy

deceptively gentle

Mặc dù Maria nói bằng một giọng có vẻ dịu dàng nhưng rất mạnh mẽ, lời khuyên rõ ràng của cô đã giúp năm học sinh mới kết bạn ở trường.

Although Maria spoke in a deceptively gentle voice, her clear advice helped five new students make friends at school.

Video ngữ cảnh