Bản dịch của từ Gentle trong tiếng Việt
Gentle
Adjective Noun [U/C]

Gentle(Adjective)
ʒˈɛntəl
ˈdʒɛntəɫ
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có một tính cách ôn hòa hoặc thể hiện sự dịu dàng.
Has a gentle, kind, or caring personality.
具有或表现出温和善良或温柔性情的特质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
