Bản dịch của từ Soft trong tiếng Việt

Soft

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft (Adjective)

sˈɔft
sˈɑft
01

(từ lóng) Ngu ngốc, ngớ ngẩn; thiếu khôn ngoan hoặc dễ bị lừa vì hành động hoặc suy nghĩ ngây thơ, ngớ ngẩn.

Foolish; silly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(về nước) chứa lượng muối canxi và magie hòa tan thấp, nên tạo bọt dễ dàng khi dùng xà phòng; gọi là nước mềm.

(of water) containing relatively low concentrations of dissolved calcium and magnesium salts and therefore lathering easily with soap.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(dùng cho đồ uống) không có cồn; không phải đồ uống có rượu/những loại đồ uống không chứa rượu.

(of a drink) not alcoholic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(mô tả thị trường, tiền tệ hoặc hàng hóa) đang giảm giá trị hoặc có khả năng giảm; nhu cầu yếu, giá xuống hoặc dễ bị sụt giảm.

(of a market, currency, or commodity) falling or likely to fall in value.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Mô tả người hoặc thái độ dễ cảm thông, nhân nhượng, khoan dung — thường là nhẹ tay hoặc không nghiêm khắc, có thể được xem là quá mềm mỏng.

Sympathetic, lenient, or compassionate, especially to a degree perceived as excessive; not strict or sufficiently strict.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Miêu tả một chất lượng dễ chịu, không rõ nét hay tương phản mạnh mà mang nét tinh tế, dịu nhẹ thay vì đường nét sắc bén hoặc rõ ràng.

Having a pleasing quality involving a subtle effect or contrast rather than sharp definition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

(đối với phụ âm) phát âm như một âm ma sát, tức là khi phát âm có sự cọ xát giữa luồng khí và một phần của miệng, ví dụ như âm 'c' trong từ 'ice' (phát thành âm /s/).

(of a consonant) pronounced as a fricative (as c in ice).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Mô tả vật có bề mặt hoặc kết cấu không cứng; dễ uốn, cắt, nén hoặc gấp; sờ vào thấy mềm mại, không cứng.

Easy to mould, cut, compress, or fold; not hard or firm to the touch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Soft (Adverb)

sˈɔft
sˈɑft
01

Một cách yếu ớt, ngu ngốc hoặc không mạnh mẽ; làm việc gì đó kém hiệu quả, thiếu quyết đoán hoặc thiếu sức thuyết phục.

In a weak or foolish way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, êm ái, không ồn ào hoặc dữ dội.

In a quiet or gentle way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ