Bản dịch của từ Soft trong tiếng Việt

Soft

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft (Adjective)

sˈɒft
ˈsɔft
01

Không cứng, chắc hoặc cứng nhắc; dễ ấn, uốn hoặc tạo hình

Not hard firm or stiff easy to press bend or shape

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhẹ nhàng, tử tế hoặc không nghiêm khắc trong cách cư xử hay đối xử

Gentle kind or not severe in manner or treatment

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhỏ nhẹ và dễ chịu, không to hoặc chói gắt

Quiet and pleasant rather than loud or harsh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Không mạnh, sáng hoặc dữ dội; có mức độ nhẹ

Not strong bright or intense

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa