Bản dịch của từ Soft trong tiếng Việt
Soft

Soft (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về nước) chứa lượng muối canxi và magie hòa tan thấp, nên tạo bọt dễ dàng khi dùng xà phòng; gọi là nước mềm.
(of water) containing relatively low concentrations of dissolved calcium and magnesium salts and therefore lathering easily with soap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả người hoặc thái độ dễ cảm thông, nhân nhượng, khoan dung — thường là nhẹ tay hoặc không nghiêm khắc, có thể được xem là quá mềm mỏng.
Sympathetic, lenient, or compassionate, especially to a degree perceived as excessive; not strict or sufficiently strict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Soft (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "soft" trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả tính chất của các vật thể hoặc cảm xúc, chỉ sự nhẹ nhàng, không cứng, hoặc dễ chịu. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh miêu tả đồ vật, tài liệu hoặc cảm xúc như "giọng nói nhẹ nhàng". Từ tương tự trong tiếng Anh Mỹ có cùng nghĩa, nhưng trong giao tiếp hằng ngày, "soft" còn biểu đạt sự dễ tiếp thu hoặc nhạy cảm với các tình huống xã hội hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và tần suất sử dụng hơn là nghĩa đen của từ.
Họ từ
Từ "soft" trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả tính chất của các vật thể hoặc cảm xúc, chỉ sự nhẹ nhàng, không cứng, hoặc dễ chịu. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh miêu tả đồ vật, tài liệu hoặc cảm xúc như "giọng nói nhẹ nhàng". Từ tương tự trong tiếng Anh Mỹ có cùng nghĩa, nhưng trong giao tiếp hằng ngày, "soft" còn biểu đạt sự dễ tiếp thu hoặc nhạy cảm với các tình huống xã hội hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và tần suất sử dụng hơn là nghĩa đen của từ.
