Anh - Việt
soft
Adjective
soft (Adjective)
/sˈɒft/
/ˈsɔft/
AI
Ví dụ
Cô Wang có cách tiếp cận nhẹ nhàng với vấn đề nhập cư trong các cuộc tranh luận xã hội.Ms. Wang takes a soft approach to immigration in social debates.
Bác sĩ Lee không nhẹ nhàng với các gia đình nghèo trong các cuộc phỏng vấn về chính sách xã hội.Dr. Lee is not soft with poor families during social policy interviews.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại đám cưới của Maya, nhạc êm dịu giúp khách thảo luận các vấn đề xã hội.At Maya's wedding, soft music helped guests discuss social issues.
Diễn đàn xã hội tại cuộc tranh luận ở Chicago không phát nhạc dịu nhẹ.The social forum did not use soft music during Chicago's debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhà ở xã hội sử dụng sàn mềm để bảo vệ trẻ em trong các trung tâm cộng đồng.Social housing uses soft flooring to protect children in community centers.
Khảo sát xã hội của chúng tôi cho thấy các thư viện cộng đồng nông thôn không có ghế mềm.Our social survey found no soft seats in rural community libraries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya dùng ánh sáng dịu trong bài phát biểu cộng đồng về chăm sóc người cao tuổi.Maya used soft lighting during her community speech about elderly care.
Tấm áp phích vận động không dùng màu sắc dịu, nên trông khá chói.The campaign poster did not use soft colors, so it looked harsh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa