Anh - Việt

Bản dịch của từ Pleasant trong tiếng Việt

pleasant

Adjective

pleasant (Adjective)

/plˈɛzn̩t/
/plˈɛzn̩t/
AI

Nghĩa 01

Mang lại cảm giác hài lòng, vui vẻ hoặc dễ chịu; tạo ấn tượng tích cực khi trải nghiệm một điều gì đó.

Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment.

Ví dụ
Bữa tiệc rất vui vẻ, tiếng cười tràn ngập phòng.The party was pleasant, with laughter filling the room.
Cô ấy đã có một cuộc trò chuyện vui vẻ với hàng xóm thân thiện.She had a pleasant conversation with her friendly neighbors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của pleasant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

pleasant

dễ chịu

more pleasant

dễ chịu hơn

most pleasant

dễ chịu nhất

pleasant

dễ chịu

pleasanter

pleasanter

pleasantest

dễ chịu nhất

Kết hợp từ của pleasant (Adjective)

ADVERB + pleasantPREPOSITIONVERBS + pleasant
Kết hợp từ của pleasant
Collocation
Ví dụ

đủ dễ chịu

enough pleasant

Sự kiện xã hội đủ thú vị để mọi người tận hưởng.

The social event was enough pleasant for everyone to enjoy it.

không thật sự dễ chịu

not particularly pleasant

Cuộc họp về các vấn đề xã hội không đặc biệt dễ chịu cho ai.

The meeting about social issues was not particularly pleasant for anyone.

khá dễ chịu

reasonably pleasant

Sự kiện xã hội khá dễ chịu cho tất cả những người tham dự.

The social event was reasonably pleasant for everyone who attended.

vô cùng dễ chịu

perfectly pleasant

Sự kiện xã hội thật sự dễ chịu cho tất cả mọi người tham dự.

The social event was perfectly pleasant for everyone who attended.

rất dễ chịu

very pleasant

Buổi gặp gỡ xã hội tối qua rất dễ chịu cho tất cả mọi người.

The social gathering last night was very pleasant for everyone involved.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh