Bản dịch của từ Pleasant trong tiếng Việt
Pleasant
Adjective

Pleasant (Adjective)
plˈɛzənt
ˈpɫɛzənt
01
Mang lại cảm giác thỏa mãn hạnh phúc hoặc niềm vui
Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pleasant

Mang lại cảm giác thỏa mãn hạnh phúc hoặc niềm vui
Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment
Từ tiếng Việt gần nghĩa