pleasant
pleasant (Adjective)
Nghĩa 01
Mang lại cảm giác hài lòng, vui vẻ hoặc dễ chịu; tạo ấn tượng tích cực khi trải nghiệm một điều gì đó.
Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pleasant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pleasant dễ chịu | more pleasant dễ chịu hơn | most pleasant dễ chịu nhất |
pleasant dễ chịu | pleasanter pleasanter | pleasantest dễ chịu nhất |
Kết hợp từ của pleasant (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đủ dễ chịu enough pleasant | Sự kiện xã hội đủ thú vị để mọi người tận hưởng. The social event was enough pleasant for everyone to enjoy it. |
không thật sự dễ chịu not particularly pleasant | Cuộc họp về các vấn đề xã hội không đặc biệt dễ chịu cho ai. The meeting about social issues was not particularly pleasant for anyone. |
khá dễ chịu reasonably pleasant | Sự kiện xã hội khá dễ chịu cho tất cả những người tham dự. The social event was reasonably pleasant for everyone who attended. |
vô cùng dễ chịu perfectly pleasant | Sự kiện xã hội thật sự dễ chịu cho tất cả mọi người tham dự. The social event was perfectly pleasant for everyone who attended. |
rất dễ chịu very pleasant | Buổi gặp gỡ xã hội tối qua rất dễ chịu cho tất cả mọi người. The social gathering last night was very pleasant for everyone involved. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pleasant" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa dễ chịu, thoải mái hoặc thú vị. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm xúc, trải nghiệm hoặc môi trường tích cực. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈplɛz.ənt/, tương tự như tiếng Anh Mỹ với phát âm /ˈplɛz.ənt/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "pleasant" có thể chỉ sự thân thiện trong giao tiếp ở văn hóa Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường nhấn mạnh vào sự thoải mái và dễ chịu trong trải nghiệm.