Bản dịch của từ Agreeable trong tiếng Việt

Agreeable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agreeable(Adjective)

ɐɡrˈiːəbəl
ˈeɪˌɡriəbəɫ
01

Có thể chấp nhận hoặc dung thứ

Can be forgivable or acceptable.

可以接受或宽恕

Ví dụ
02

Sẵn lòng đồng ý và tuân thủ

Ready to agree and comply.

愿意遵守并达成一致

Ví dụ
03

Dễ chịu và thích thú

Comfortable and enjoyable.

令人舒服又有趣

Ví dụ