Bản dịch của từ Friendly trong tiếng Việt

Friendly

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friendly(Adjective)

ˈfrend.li
ˈfrend.li
01

Diễn tả thái độ gần gũi, thân thiện, dễ gần; chỉ người hoặc hành vi khiến người khác cảm thấy thoải mái và được chào đón.

Intimate, intimate, friendly.

友好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ miêu tả tính thân thiện, dễ dùng, tiện lợi của một tính năng, sản phẩm hoặc giao diện (nghĩa là dễ sử dụng, phù hợp với người dùng).

Friendly, convenient, convenient, refers to a feature of something.

友好的,方便的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thân thiện, có lợi hoặc có ích; dễ dàng giúp đỡ hoặc thuận tiện cho ai/cái gì.

Favourable or serviceable.

友好的,方便的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(về quân đội hoặc vũ khí) thuộc về hoặc liên minh với lực lượng của mình; cùng phe, là đồng minh, không phải là đối phương.

(of troops or equipment) of, belonging to, or allied with one's own forces.

友好的;同盟的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Thân thiện: tử tế, dễ gần và cư xử hòa nhã khiến người khác cảm thấy thoải mái.

Kind and pleasant.

友好:和蔼可亲、让人舒适。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Dùng để chỉ thứ gì đó được thiết kế, điều chỉnh hoặc an toàn cho một đối tượng cụ thể — tức là không gây hại và phù hợp với mục đích đó.

Denoting something that is adapted for or is not harmful to a specified thing.

适合的,友好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Friendly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Friendly

Thân thiện

Friendlier

Thân thiện hơn

Friendliest

Thân thiện nhất

Friendly(Noun)

fɹˈɛnli
fɹˈɛndli
01

Một trận đấu hoặc trận giao hữu không nằm trong khuôn khổ một cuộc thi chính thức; được tổ chức để tập luyện, thử nghiệm đội hình hoặc mục đích thân mật, không tính điểm thứ hạng.

A game or match that does not form part of a serious competition.

友谊赛

friendly nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Friendly (Noun)

SingularPlural

Friendly

Friendlies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ