friendly
friendly (Adjective)
Nghĩa 01
Từ miêu tả tính thân thiện, dễ dùng, tiện lợi của một tính năng, sản phẩm hoặc giao diện (nghĩa là dễ sử dụng, phù hợp với người dùng).
Friendly, convenient, convenient, refers to a feature of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Thân thiện, có lợi hoặc có ích; dễ dàng giúp đỡ hoặc thuận tiện cho ai/cái gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của friendly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
friendly thân thiện | friendlier thân thiện hơn | friendliest thân thiện nhất |
Kết hợp từ của friendly (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thân thiện với môi trường environmentally friendly | Nhiều công ty hiện nay thân thiện với môi trường trong quy trình sản xuất. Many companies are now environmentally friendly in their production processes. |
hơi thân thiện almost friendly | Sự kiện cộng đồng gần như thân thiện, thu hút 200 người tham gia năm ngoái. The community event was almost friendly, attracting 200 participants last year. |
cực kỳ thân thiện exceptionally friendly | Các sinh viên tại Harvard rất thân thiện trong các sự kiện xã hội. The students at Harvard are exceptionally friendly during social events. |
không thật sự thân thiện not particularly friendly | Học sinh mới không thân thiện trong cuộc gặp đầu tiên của chúng tôi. The new student was not particularly friendly during our first meeting. |
quá thân thiện too friendly | John quá thân thiện; mọi người thích nói chuyện với anh ấy ở tiệc. John is too friendly; everyone loves talking to him at parties. |
friendly (Noun)
Nghĩa 01
Một trận đấu hoặc trận giao hữu không nằm trong khuôn khổ một cuộc thi chính thức; được tổ chức để tập luyện, thử nghiệm đội hình hoặc mục đích thân mật, không tính điểm thứ hạng.
A game or match that does not form part of a serious competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của friendly (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
friendly | friendlies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "friendly" là một tính từ trong tiếng Anh, thể hiện đặc điểm của sự thân thiện, dễ gần và hòa nhã. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "friendly" được sử dụng tương tự về nghĩa, chỉ những người hoặc hành động mang tính chất thân thiết, hỗ trợ và đồng cảm. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh đôi khi có thể sử dụng từ "friendly" kèm theo các ngữ cảnh cụ thể hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng từ ngắn gọn và trực tiếp hơn trong những trường hợp tương tự.
