Bản dịch của từ Friendly trong tiếng Việt
Friendly

Friendly(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ miêu tả tính thân thiện, dễ dùng, tiện lợi của một tính năng, sản phẩm hoặc giao diện (nghĩa là dễ sử dụng, phù hợp với người dùng).
Friendly, convenient, convenient, refers to a feature of something.
友好的,方便的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thân thiện, có lợi hoặc có ích; dễ dàng giúp đỡ hoặc thuận tiện cho ai/cái gì.
友好的,方便的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Friendly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Friendly Thân thiện | Friendlier Thân thiện hơn | Friendliest Thân thiện nhất |
Friendly(Noun)
Một trận đấu hoặc trận giao hữu không nằm trong khuôn khổ một cuộc thi chính thức; được tổ chức để tập luyện, thử nghiệm đội hình hoặc mục đích thân mật, không tính điểm thứ hạng.
A game or match that does not form part of a serious competition.
友谊赛

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Friendly (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Friendly | Friendlies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "friendly" là một tính từ trong tiếng Anh, thể hiện đặc điểm của sự thân thiện, dễ gần và hòa nhã. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "friendly" được sử dụng tương tự về nghĩa, chỉ những người hoặc hành động mang tính chất thân thiết, hỗ trợ và đồng cảm. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh đôi khi có thể sử dụng từ "friendly" kèm theo các ngữ cảnh cụ thể hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng từ ngắn gọn và trực tiếp hơn trong những trường hợp tương tự.
Từ "friendly" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "freond", mang nghĩa là "bạn bè". Nó được hình thành từ gốc Proto-Germanic *frijōną, có nghĩa là "yêu quý" hoặc "thân thiện", từ gốc Proto-Indo-European *pri-, có nghĩa là "yêu mến". Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này phản ánh mối quan hệ xã hội tích cực và thân thiết giữa con người, được thể hiện qua hành vi và thái độ trong giao tiếp hàng ngày hiện nay.
Từ "friendly" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất tương đối cao trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và miêu tả tính cách. Trong các bài thi Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng để thể hiện sự thân thiện trong môi trường xã hội hoặc nghề nghiệp. Ngoài ra, từ "friendly" cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống mô tả mối quan hệ cá nhân, như trong các buổi phỏng vấn hoặc thảo luận nhóm.
Họ từ
Từ "friendly" là một tính từ trong tiếng Anh, thể hiện đặc điểm của sự thân thiện, dễ gần và hòa nhã. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "friendly" được sử dụng tương tự về nghĩa, chỉ những người hoặc hành động mang tính chất thân thiết, hỗ trợ và đồng cảm. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh đôi khi có thể sử dụng từ "friendly" kèm theo các ngữ cảnh cụ thể hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng từ ngắn gọn và trực tiếp hơn trong những trường hợp tương tự.
Từ "friendly" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "freond", mang nghĩa là "bạn bè". Nó được hình thành từ gốc Proto-Germanic *frijōną, có nghĩa là "yêu quý" hoặc "thân thiện", từ gốc Proto-Indo-European *pri-, có nghĩa là "yêu mến". Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này phản ánh mối quan hệ xã hội tích cực và thân thiết giữa con người, được thể hiện qua hành vi và thái độ trong giao tiếp hàng ngày hiện nay.
Từ "friendly" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất tương đối cao trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và miêu tả tính cách. Trong các bài thi Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng để thể hiện sự thân thiện trong môi trường xã hội hoặc nghề nghiệp. Ngoài ra, từ "friendly" cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống mô tả mối quan hệ cá nhân, như trong các buổi phỏng vấn hoặc thảo luận nhóm.
