belonging
belonging (Noun)
Nghĩa 01
(dạng số nhiều, quen miệng, cổ) Gia đình; người thân; họ hàng; những người sống cùng một gia đình.
(plural only, colloquial, dated) Family; relations; household.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cảm giác mình thuộc về một nơi, một nhóm hoặc được chấp nhận và gắn kết với những người xung quanh. Đây là trạng thái an tâm vì cảm thấy mình là một phần của tập thể hoặc cộng đồng.
(uncountable) The feeling that one belongs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của belonging (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
belonging | belongings |
Kết hợp từ của belonging (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tài sản vô cùng meagre/meager belongings | Cô ấy mang theo tài sản ít ỏi trong một chiếc ba lô nhỏ. She carried her meagre belongings in a small backpack. |
tài sản cá nhân personal belongings | Cô ấy luôn mang đồ cá nhân trong một túi nhỏ. She always carries her personal belongings in a small bag. |