Bản dịch của từ Belonging trong tiếng Việt
Belonging
Noun

Belonging (Noun)
bɪlˈɔŋɪŋ
bɪlˈɑŋɪŋ
01
(dạng số nhiều, quen miệng, cổ) Gia đình; người thân; họ hàng; những người sống cùng một gia đình.
(plural only, colloquial, dated) Family; relations; household.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cảm giác mình thuộc về một nơi, một nhóm hoặc được chấp nhận và gắn kết với những người xung quanh. Đây là trạng thái an tâm vì cảm thấy mình là một phần của tập thể hoặc cộng đồng.
(uncountable) The feeling that one belongs.
Ví dụ
