Anh - Việt

Bản dịch của từ Belonging trong tiếng Việt

belonging

Noun

belonging (Noun)

/bɪlˈɔŋɪŋ/
/bɪlˈɑŋɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(dạng số nhiều, quen miệng, cổ) Gia đình; người thân; họ hàng; những người sống cùng một gia đình.

(plural only, colloquial, dated) Family; relations; household.

Ví dụ
Đồ đạc của tôi bao gồm cha mẹ, anh chị em và họ hàng của tôi.My belonging includes my parents, siblings, and relatives.
Cô ấy đã mời toàn bộ đồ đạc của mình đến chúc mừng sinh nhật.She invited her entire belonging to celebrate her birthday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng đếm được, thường ở số nhiều) Những thứ đồ đạc, vật dụng thuộc quyền sở hữu của ai đó; tài sản cá nhân.

(countable, chiefly in the plural) Something physical that is owned.

Ví dụ
Đồ đạc của cô, chiếc vòng cổ yêu quý, đã bị mất trong bữa tiệc.Her belonging, a cherished necklace, was lost during the party.
Đồ đạc của học sinh bị bỏ lại trong lớp sau giờ học.The belongings of the students were left in the classroom after school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cảm giác mình thuộc về một nơi, một nhóm hoặc được chấp nhận và gắn kết với những người xung quanh. Đây là trạng thái an tâm vì cảm thấy mình là một phần của tập thể hoặc cộng đồng.

(uncountable) The feeling that one belongs.

Ví dụ
Có cảm giác thuộc về một cộng đồng là điều cần thiết.Having a sense of belonging in a community is essential.
Thuộc về một nhóm có thể mang lại cảm giác an toàn.Belonging to a group can provide a sense of security.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của belonging (Noun)

SingularPlural

belonging

belongings

Kết hợp từ của belonging (Noun)

ADJECTIVE + belongingsVERB + belongings
Kết hợp từ của belonging
Collocation
Ví dụ

tài sản vô cùng

meagre/meager belongings

Cô ấy mang theo tài sản ít ỏi trong một chiếc ba lô nhỏ.

She carried her meagre belongings in a small backpack.

tài sản cá nhân

personal belongings

Cô ấy luôn mang đồ cá nhân trong một túi nhỏ.

She always carries her personal belongings in a small bag.

Video ngữ cảnh