Bản dịch của từ Belonging trong tiếng Việt
Belonging

Belonging (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dạng số nhiều, quen miệng, cổ) Gia đình; người thân; họ hàng; những người sống cùng một gia đình.
(plural only, colloquial, dated) Family; relations; household.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm giác mình thuộc về một nơi, một nhóm hoặc được chấp nhận và gắn kết với những người xung quanh. Đây là trạng thái an tâm vì cảm thấy mình là một phần của tập thể hoặc cộng đồng.
(uncountable) The feeling that one belongs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Belonging" là một danh từ diễn tả cảm giác hoặc trạng thái thuộc về một nhóm, cộng đồng hoặc không gian nào đó, thường liên quan đến sự kết nối xã hội và sự chấp nhận. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể được điều chỉnh theo bối cảnh văn hóa cụ thể, như trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý học, thể hiện nhu cầu bản năng của con người về sự thuộc về.
Họ từ
"Belonging" là một danh từ diễn tả cảm giác hoặc trạng thái thuộc về một nhóm, cộng đồng hoặc không gian nào đó, thường liên quan đến sự kết nối xã hội và sự chấp nhận. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể được điều chỉnh theo bối cảnh văn hóa cụ thể, như trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý học, thể hiện nhu cầu bản năng của con người về sự thuộc về.
