Bản dịch của từ Family trong tiếng Việt
Family
AdjectiveNoun

Family (Adjective)
fˈæməli
fˈæmli
Family (Noun)
fˈæməli
fˈæmli

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một tập hợp các sự vật, người hoặc đối tượng có liên quan với nhau (cùng loại hoặc có mối quan hệ chung).
A group of related things.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
