Anh - Việt

Bản dịch của từ Family trong tiếng Việt

family

AdjectiveNoun

family (Adjective)

/fˈæməli/
/fˈæmli/
AI

Nghĩa 01

Dùng để mô tả thứ gì đó phù hợp cho cả trẻ em và người lớn; an toàn, không gây phản cảm hay nội dung không phù hợp với trẻ em.

Designed to be suitable for children as well as adults.

Ví dụ
Sự kiện thân thiện với gia đình chào đón mọi lứa tuổi.The family-friendly event welcomed people of all ages.
Bộ phim thân thiện với gia đình đã thành công với cả trẻ em và phụ huynh.The family-friendly movie was a hit with both kids and parents.

family (Noun)

/fˈæməli/
/fˈæmli/
AI

Nghĩa 01

Tất cả những người là hậu duệ của cùng một tổ tiên chung; dòng họ, gia tộc gồm nhiều thế hệ có quan hệ huyết thống.

All the descendants of a common ancestor.

Ví dụ
Cây gia đình của cô ấy có từ thế kỷ 18.Her family tree dates back to the 18th century.
Buổi họp gia đình có hơn 100 người tham dự.The family reunion had over 100 relatives attending.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tập hợp các sự vật, người hoặc đối tượng có liên quan với nhau (cùng loại hoặc có mối quan hệ chung).

A group of related things.

Ví dụ
Gia đình của tôi bao gồm bố mẹ, anh chị em và ông bà.My family consists of my parents, siblings, and grandparents.
Những buổi sum họp gia đình trong dịp lễ luôn đầy niềm vui và tiếng cười.Family gatherings during holidays are always full of joy and laughter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nhóm gồm hai phụ huynh (cha và mẹ) và các con sống cùng trong một gia đình, như một đơn vị sinh hoạt chung.

A group consisting of two parents and their children living together as a unit.

Ví dụ
Gia đình tôi thích ăn tối cùng nhau mỗi tối.My family enjoys having dinner together every night.
Gia đình Smith đi nghỉ mát ở bãi biển.The Smith family went on a vacation to the beach.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của family (Noun)

SingularPlural

family

families

Kết hợp từ của family (Noun)

ADJECTIVE + familyPHRASESPREPOSITIONVERB + familyfamily + NOUN
Kết hợp từ của family
Collocation
Ví dụ

gia đình giàu có

affluent family

Gia đình giàu có thường xuyên quyên góp từ thiện.

The affluent family donated to charity regularly.

gia đình sở hữu đất đai

landowning family

Gia đình Smith là một gia đình sở hữu đất đai ở nông thôn.

The Smiths are a landowning family in the countryside.

gia đình bất hòa

dysfunctional family

Gia đình Smith là một gia đình bất hòa đang đấu tranh với vấn đề giao tiếp.

The Smiths are a dysfunctional family struggling with communication issues.

gia đình giàu có

well-to-do family

Gia đình giàu có đã quyên góp hào phóng cho sự kiện từ thiện địa phương.

The well-to-do family donated generously to the local charity event.

gia đình có thu nhập thấp

low-income family

Gia đình thu nhập thấp đấu tranh để chi trả nhu yếu phẩm cơ bản.

Low-income families struggle to afford basic necessities.

Video ngữ cảnh