runt
Noun
runt (Noun)
/ɹn̩t/
/ɹn̩t/
AI
Ví dụ
Con chim runt trong đàn chim bồ câu được đặt tên là Tiny.The runt of the pigeon flock was named Tiny.
Con chim runt được chăm sóc bởi các con chim khác.The runt was cared for by the other pigeons.
Ví dụ
Con non của lứa đẻ gặp khó khăn khi theo kịp người khác.The runt of the litter struggled to keep up with the others.
Con non của đàn bò được người nông dân chăm sóc.The runt of the herd was cared for by the farmer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Con nhỏ nhất trong lứa được nông dân đặt tên là Tiny.The runt of the litter was named Tiny by the farmers.
Con nhỏ nhất gặp khó khăn trong việc phát triển so với anh chị em.The runt struggled to keep up with its siblings in growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "runt" có nghĩa là con vật hoặc người nhỏ bé và yếu đuối hơn so với nhóm của chúng. Trong ngữ cảnh động vật, nó thường được sử dụng để chỉ một con vật nhỏ nhất trong một lứa. Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ với ý nghĩa tương tự và vẫn phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "runt" có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ trích hoặc chỉ trích một cá nhân nào đó, điều này không khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ.