ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cow
Một loài thú lớn thường được nuôi để lấy sữa và thịt
A large mammal commonly raised for its milk and meat.
一种常被养殖用来产奶和肉的大型哺乳动物
Trong nghĩa nông nghiệp rộng hơn, thuật ngữ này còn có thể chỉ nói chung về gia súc.
In a broader sense of agriculture, this term can also refer to livestock in general.
在更广泛的农业意义上,也可以指所有的牛类动物。
Một con bò cái nhà trưởng thành
An adult female cow
一只成年的母家养奶牛