Bản dịch của từ Broader trong tiếng Việt
Broader

Broader (Adjective)
Hình thức so sánh của “broad”: rộng hơn, có phạm vi, chiều rộng hoặc mức độ rộng lớn hơn so với trước hoặc so với cái khác.
Comparative form of broad: more broad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "broader" là hình thức so sánh hơn của từ "broad", có nghĩa là rộng, bao quát, có phạm vi lớn hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Ở Anh, "broader" thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn, còn ở Mỹ, từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. "Broader" cũng thường được dùng trong các cụm từ như "broader context", thể hiện ý nghĩa đa chiều, toàn diện hơn trong nghiên cứu và phân tích.
Họ từ
Tính từ "broader" là hình thức so sánh hơn của từ "broad", có nghĩa là rộng, bao quát, có phạm vi lớn hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Ở Anh, "broader" thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn, còn ở Mỹ, từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. "Broader" cũng thường được dùng trong các cụm từ như "broader context", thể hiện ý nghĩa đa chiều, toàn diện hơn trong nghiên cứu và phân tích.
