Bản dịch của từ Broader trong tiếng Việt

Broader

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broader (Adjective)

bɹˈɔdɚ
bɹˈɔdɚ
01

Hình thức so sánh của “broad”: rộng hơn, có phạm vi, chiều rộng hoặc mức độ rộng lớn hơn so với trước hoặc so với cái khác.

Comparative form of broad: more broad.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ