female
female (Noun Countable)
Nghĩa 01
Từ chỉ người hoặc con vật thuộc giới tính nữ; dùng để gọi hoặc nói về một người phụ nữ hoặc con cái cái (nữ) của loài động vật.
female.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
female (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về phụ nữ; liên quan đến nữ giới hoặc dành cho nữ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuộc về giới cái; chỉ cá thể có khả năng sinh sản (mang thai hoặc đẻ) hoặc đẻ trứng — tức là giới sinh học sản xuất giao tử cái (trứng) có thể được thụ tinh bởi giao tử đực.
Of or denoting the sex that can bear offspring or produce eggs, distinguished biologically by the production of gametes (ova) which can be fertilized by male gametes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của female (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
female nữ | - | - |
female (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của female (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
female | females |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "female" có nghĩa là chỉ giới tính nữ trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm sinh học, xã hội, và văn hóa. Trong tiếng Anh, "female" được sử dụng để chỉ cá thể, loài hoặc đặc điểm thuộc về giới tính nữ. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa, "female" có thể thể hiện sự tôn trọng hoặc khách quan hơn so với các thuật ngữ khác như "woman".
