Bản dịch của từ Female trong tiếng Việt

Female

Noun CountableAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female (Noun Countable)

ˈfiː.meɪl
ˈfiː.meɪl
01

Từ chỉ người hoặc con vật thuộc giới tính nữ; dùng để gọi hoặc nói về một người phụ nữ hoặc con cái cái (nữ) của loài động vật.

Female.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Female (Adjective)

ˈfiː.meɪl
ˈfiː.meɪl
01

Thuộc về phụ nữ; liên quan đến nữ giới hoặc dành cho nữ.

Women.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc về giới cái; chỉ cá thể có khả năng sinh sản (mang thai hoặc đẻ) hoặc đẻ trứng — tức là giới sinh học sản xuất giao tử cái (trứng) có thể được thụ tinh bởi giao tử đực.

Of or denoting the sex that can bear offspring or produce eggs, distinguished biologically by the production of gametes (ova) which can be fertilized by male gametes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Female (Noun)

fˈimeil
fˈimˌeil
01

Từ chỉ một cá thể là con cái (người, động vật hoặc thực vật).

A female person, animal, or plant.

female meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ