sex
sex (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của sex (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quan hệ tình dục ở tuổi vị thành niên teenage sex | Một lớp học xã hội tại Trường Green thảo luận về mối quan hệ thân mật ở tuổi vị thành niên theo cách tôn trọng và dạy thanh thiếu niên xây dựng những mối quan hệ bền chặt. A social class at Green School discusses teenage sex in a respectful way and teaches teens to build strong relationships. |
chuyện chăn gối nóng bỏng hot sex | Trong lớp học giao tiếp của chúng tôi, giáo viên giải thích rằng mối quan hệ thân mật là một cách nói dành cho người lớn, vì vậy học sinh học cách dùng từ lịch sự ở nơi công cộng. In our social English class, the teacher explained that hot sex is an adult phrase, so students learned to use polite words in public. |
tình dục qua điện thoại phone sex | Trong cuộc khảo sát cộng đồng, 12 người lớn nói rằng họ từng thấy cụm từ tình dục qua điện thoại trên mạng, nên thư viện đã dạy các thói quen sử dụng mạng an toàn. In our community survey, 12 adults said they had seen the phrase phone sex online, so the library taught safe internet habits. |
cuộc ân ái nồng nhiệt passionate sex | Trong một nghiên cứu xã hội về 100 cặp vợ chồng, nhiều người nói rằng quan hệ tình cảm sâu sắc giúp họ cảm thấy gần gũi hơn và xây dựng một cuộc sống gia đình hạnh phúc. In a social study of 100 couples, many people said that passionate sex helped them feel closer and build a happy family life. |
tình dục rõ ràng explicit sex | Ứng dụng xã hội này có quy định rõ ràng về việc ngăn nội dung tình dục phản cảm, nên các gia đình cảm thấy an toàn khi sử dụng. The social app has clear rules against explicit sex content, so families feel safe using it. |