Bản dịch của từ Sex trong tiếng Việt

Sex

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sex (Noun)

sˈɛks
ˈsɛks
01

Đặc điểm sinh học xác định người hoặc động vật thuộc nhóm nam hay nhóm nữ

Either of the two main biological groups male and female into which humans and many animals are divided

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc là nam hoặc nữ khi được xét trong mối liên hệ với vai trò xã hội hoặc bản dạng cá nhân

The fact or state of being male or female considered in relation to social roles or identity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hoạt động thể xác mang tính tình dục giữa những người với nhau

Sexual activity especially involving physical contact between people

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa