Anh - Việt

Bản dịch của từ Sex trong tiếng Việt

sex

Noun

sex (Noun)

/sˈɛks/
/ˈsɛks/
AI

Nghĩa 01 · đặc điểm sinh học xác định người hoặc động vật thuộc nhóm nam hay nhóm nữ

đặc điểm sinh học xác định người hoặc động vật thuộc nhóm nam hay nhóm nữ

either of the two main biological groups male and female into which humans and many animals are divided

Ví dụ
Trong các cuộc khảo sát xã hội, giới tính ảnh hưởng đến những rủi ro sức khỏe của nam và nữ.In social surveys, sex affects health risks among men and women.
Chính sách xã hội không nên xem giới tính là khác biệt duy nhất giữa con người.Social policy should not treat sex as the only human difference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · việc là nam hoặc nữ khi được xét trong mối liên hệ với vai trò xã hội hoặc bản dạng cá nhân

việc là nam hoặc nữ khi được xét trong mối liên hệ với vai trò xã hội hoặc bản dạng cá nhân

the fact or state of being male or female considered in relation to social roles or identity

Ví dụ
Năm 2024, Mia nghiên cứu giới tính ảnh hưởng đến vai trò xã hội trong trường học như thế nào.In 2024, Mia studied how sex affects social roles in schools.
Cuộc khảo sát không liên hệ giới tính với khả năng lãnh đạo của 500 người lao động.The survey did not link sex with leadership ability among 500 workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · hoạt động thể xác mang tính tình dục giữa những người với nhau

hoạt động thể xác mang tính tình dục giữa những người với nhau

sexual activity especially involving physical contact between people

Ví dụ
Tình dục có thể củng cố niềm tin khi các cặp đôi giao tiếp cởi mở và tôn trọng sự đồng thuận.Sex can strengthen trust when partners communicate openly and respect consent.
Tình dục tùy tiện không thể bảo đảm hạnh phúc hoặc ngăn tổn thương cảm xúc.Casual sex cannot guarantee happiness or prevent emotional harm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của sex (Noun)

ADJECTIVE + sexVERB + sexPHRASESPREPOSITIONsex + NOUN
Kết hợp từ của sex
Collocation
Ví dụ

quan hệ tình dục ở tuổi vị thành niên

teenage sex

Một lớp học xã hội tại Trường Green thảo luận về mối quan hệ thân mật ở tuổi vị thành niên theo cách tôn trọng và dạy thanh thiếu niên xây dựng những mối quan hệ bền chặt.

A social class at Green School discusses teenage sex in a respectful way and teaches teens to build strong relationships.

chuyện chăn gối nóng bỏng

hot sex

Trong lớp học giao tiếp của chúng tôi, giáo viên giải thích rằng mối quan hệ thân mật là một cách nói dành cho người lớn, vì vậy học sinh học cách dùng từ lịch sự ở nơi công cộng.

In our social English class, the teacher explained that hot sex is an adult phrase, so students learned to use polite words in public.

tình dục qua điện thoại

phone sex

Trong cuộc khảo sát cộng đồng, 12 người lớn nói rằng họ từng thấy cụm từ tình dục qua điện thoại trên mạng, nên thư viện đã dạy các thói quen sử dụng mạng an toàn.

In our community survey, 12 adults said they had seen the phrase phone sex online, so the library taught safe internet habits.

cuộc ân ái nồng nhiệt

passionate sex

Trong một nghiên cứu xã hội về 100 cặp vợ chồng, nhiều người nói rằng quan hệ tình cảm sâu sắc giúp họ cảm thấy gần gũi hơn và xây dựng một cuộc sống gia đình hạnh phúc.

In a social study of 100 couples, many people said that passionate sex helped them feel closer and build a happy family life.

tình dục rõ ràng

explicit sex

Ứng dụng xã hội này có quy định rõ ràng về việc ngăn nội dung tình dục phản cảm, nên các gia đình cảm thấy an toàn khi sử dụng.

The social app has clear rules against explicit sex content, so families feel safe using it.

Video ngữ cảnh