Bản dịch của từ Offspring trong tiếng Việt
Offspring
Noun [U/C]

Offspring(Noun)
ˈɒfsprɪŋ
ˈɔfsprɪŋ
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Người trẻ được sinh ra từ một hoặc nhiều bậc phụ huynh nhất định.
Children belong to one or more specific parents.
这些孩子属于一个或多个特定的父母。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
