Bản dịch của từ Offspring trong tiếng Việt
Offspring
Noun

Offspring (Noun)
ˈɒfsprɪŋ
ˈɔfsprɪŋ
02
Những đứa trẻ thuộc về một hoặc nhiều bậc phụ huynh cụ thể.
The young born of a particular parent or parents
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một thế hệ hay con cái của một loại cây hoặc động vật.
A descendant or offspring of a plant or animal
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
