Bản dịch của từ Progeny trong tiếng Việt
Progeny
Noun

Progeny (Noun)
prˈəʊdʒəni
ˈprɑdʒəni
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một hậu duệ hoặc con cái của một người, động vật hoặc thực vật.
A descendant or offspring of a person animal or plant
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
