ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Son
Một hậu duệ nam
A male descendant
一个男性后裔
Một người được coi như con trai hoặc con cái
Someone who is considered a son or a child.
被视为子女的人
Một cậu bé trong mối quan hệ với cha mẹ của mình
A son in relation to his parents
在父母眼中的男孩
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Son/