Bản dịch của từ Son trong tiếng Việt

Son

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Son(Noun)

sˈɒn
ˈsɑn
01

Một hậu duệ nam

A male descendant

一个男性后裔

Ví dụ
02

Một người được coi như con trai hoặc con cái

Someone who is considered a son or a child.

被视为子女的人

Ví dụ
03

Một cậu bé trong mối quan hệ với cha mẹ của mình

A son in relation to his parents

在父母眼中的男孩

Ví dụ

Họ từ