Bản dịch của từ Boy trong tiếng Việt

Boy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boy(Noun)

bˈɔɪ
ˈbɔɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ