Bản dịch của từ Boy trong tiếng Việt
Boy

Boy(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người đàn ông, thường là còn trẻ hoặc khá trẻ; chỉ nam giới ở tuổi thiếu niên hoặc thanh niên.
A man, especially a young or relatively young one.
年轻男性

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Boy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Boy | Boys |
Boy(Interjection)
Thán từ dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh, thường là vui mừng, phấn khích hoặc ngạc nhiên trước điều gì đó (tương tự như “wow” hoặc “thật tuyệt”).
Used to express strong feelings, especially of excitement or admiration.
哇!
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "boy" trong tiếng Anh chỉ một cậu bé hoặc nam thanh niên, thường được hiểu là người chưa trưởng thành. Trong tiếng Anh Anh, "boy" có thể dùng để chỉ một thanh niên hoặc trong ngữ cảnh thân mật giữa bạn bè. Ở tiếng Anh Mỹ, ngoài việc chỉ cậu bé, "boy" thường được sử dụng trong các cụm từ như "big boy" hoặc "boyfriend" để chỉ một người đàn ông lớn tuổi hoặc bạn trai. Sự khác biệt trong ngữ cảnh và sắc thái sử dụng giữa hai phiên bản tiếng Anh là đáng chú ý, đặc biệt trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa.
Từ “boy” xuất phát từ tiếng Anh cổ “bōia,” có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ “bōh” có nghĩa là “tồn tại,” và được dùng để chỉ những cá nhân trẻ tuổi. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã từng dùng để chỉ các tầng lớp thấp trong xã hội, không phân biệt giới tính. Ngày nay, “boy” chủ yếu chỉ nam giới trẻ tuổi, thể hiện sự phát triển trong cách nhìn nhận về giới và độ tuổi trong xã hội hiện đại.
Từ "boy" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc nơi nó được sử dụng để mô tả đối tượng hoặc nhóm người trẻ tuổi. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh cá nhân hóa, gia đình hoặc giáo dục. Ngoài ra, "boy" cũng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày và văn chương, nơi nó có thể biểu thị sự khởi đầu của tuổi trẻ hoặc khám phá cuộc sống.
Họ từ
Từ "boy" trong tiếng Anh chỉ một cậu bé hoặc nam thanh niên, thường được hiểu là người chưa trưởng thành. Trong tiếng Anh Anh, "boy" có thể dùng để chỉ một thanh niên hoặc trong ngữ cảnh thân mật giữa bạn bè. Ở tiếng Anh Mỹ, ngoài việc chỉ cậu bé, "boy" thường được sử dụng trong các cụm từ như "big boy" hoặc "boyfriend" để chỉ một người đàn ông lớn tuổi hoặc bạn trai. Sự khác biệt trong ngữ cảnh và sắc thái sử dụng giữa hai phiên bản tiếng Anh là đáng chú ý, đặc biệt trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa.
Từ “boy” xuất phát từ tiếng Anh cổ “bōia,” có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ “bōh” có nghĩa là “tồn tại,” và được dùng để chỉ những cá nhân trẻ tuổi. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã từng dùng để chỉ các tầng lớp thấp trong xã hội, không phân biệt giới tính. Ngày nay, “boy” chủ yếu chỉ nam giới trẻ tuổi, thể hiện sự phát triển trong cách nhìn nhận về giới và độ tuổi trong xã hội hiện đại.
Từ "boy" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc nơi nó được sử dụng để mô tả đối tượng hoặc nhóm người trẻ tuổi. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh cá nhân hóa, gia đình hoặc giáo dục. Ngoài ra, "boy" cũng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày và văn chương, nơi nó có thể biểu thị sự khởi đầu của tuổi trẻ hoặc khám phá cuộc sống.
