Bản dịch của từ Girl trong tiếng Việt

Girl

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Girl (Noun Countable)

ɡɜːl
ɡɝːl
01

Con gái; một người nữ còn nhỏ hoặc trẻ (thường là từ khi sinh ra đến khi trưởng thành).

Girl.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Girl (Noun)

gɚɹl
gˈɝl
01

Một phụ nữ trẻ hoặc còn khá trẻ; thường dùng để chỉ bé gái, thiếu nữ hoặc cô gái trẻ.

A young or relatively young woman.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bé gái; một trẻ em là con gái (người nhỏ tuổi, chưa trưởng thành).

A female child.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ