girl
girl (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Con gái; một người nữ còn nhỏ hoặc trẻ (thường là từ khi sinh ra đến khi trưởng thành).
Con gái; một người nữ còn nhỏ hoặc trẻ (thường là từ khi sinh ra đến khi trưởng thành).
Girl.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của girl (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cô gái xinh đẹp pretty girl | Maria là một cô gái xinh đẹp thích vẽ phong cảnh. Maria is a pretty girl who loves to paint landscapes. |
cô gái trẻ young girl | Cô gái trẻ đã giúp cộng đồng trong lễ hội địa phương năm ngoái. The young girl helped her community during the local festival last year. |
cô gái tuyệt vời great girl | Sarah là một cô gái tuyệt vời, người giúp đỡ mọi người trong cộng đồng. Sarah is a great girl who helps everyone in our community. |
bé gái small girl | Cô bé nhỏ chơi với bạn bè ở công viên. The small girl played with her friends at the park. |
cô gái chưa kết hôn unmarried girl | Cô gái chưa kết hôn chuyển đến một thành phố mới để làm việc. The unmarried girl moved to a new city for work. |
girl (Noun)
Nghĩa 01 · Một phụ nữ trẻ hoặc còn khá trẻ; thường dùng để chỉ bé gái, thiếu nữ hoặc cô gái trẻ.
Một phụ nữ trẻ hoặc còn khá trẻ; thường dùng để chỉ bé gái, thiếu nữ hoặc cô gái trẻ.
A young or relatively young woman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của girl (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
girl | girls |
Kết hợp từ của girl (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
em bé gái baby girl | Em bé gái đang vui chơi với đồ chơi của mình. The baby girl was playing with her toys happily. |
cô gái chưa kết hôn unmarried girl | Cô gái chưa kết hôn sống cùng gia đình trong làng. The unmarried girl lived with her family in the village. |
cô gái hạnh phúc happy girl | Cô bé hạnh phúc mỉm cười với bạn bè trong bữa tiệc ở trường. The happy girl smiled at her friends during the school party. |
cô gái đi tiệc party girl | Trong bài nói IELTS, Anna nói cô ấy là một cô gái tiệc tùng thích khiêu vũ cuối tuần. In the IELTS speaking test, Anna said she is a party girl who loves weekend dances. |
cô gái dễ thương nice girl | Trong bài nói IELTS, tôi đã mô tả một cô gái ngoan tên Anna, người đã giúp tôi làm bài tập về nhà. In my IELTS speaking test, I described a nice girl named Anna who helped me with my homework. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "girl" chỉ đến một thiếu nữ, người chưa trưởng thành hoặc chưa đến tuổi dậy thì, thường trong khoảng từ 2 đến 17 tuổi. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, từ "girl" có thể mang ý nghĩa khác nhau, từ ngây thơ đến sự trưởng thành. Trong một số văn phong, “girl” cũng có thể được sử dụng để chỉ phụ nữ trưởng thành trong cách diễn đạt thân mật hoặc không chính thức.