Bản dịch của từ Fellow trong tiếng Việt
Fellow

Fellow (Noun Countable)
Fellow (Adjective)
Fellow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fellow" có nghĩa là bạn đồng hành, đồng nghiệp hoặc một người có cùng một đặc điểm nào đó trong một cộng đồng nhất định. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, ví dụ như trong môi trường học thuật hoặc xã hội. Ở Anh, "fellow" thường được dùng để chỉ thành viên của học viện, trong khi ở Mỹ, từ này thường chỉ những người trong một nhóm chuyên môn. Phát âm của từ này trong cả hai tiếng Anh gần giống nhau.
Họ từ
Từ "fellow" có nghĩa là bạn đồng hành, đồng nghiệp hoặc một người có cùng một đặc điểm nào đó trong một cộng đồng nhất định. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, ví dụ như trong môi trường học thuật hoặc xã hội. Ở Anh, "fellow" thường được dùng để chỉ thành viên của học viện, trong khi ở Mỹ, từ này thường chỉ những người trong một nhóm chuyên môn. Phát âm của từ này trong cả hai tiếng Anh gần giống nhau.
