Bản dịch của từ Share trong tiếng Việt
Share
Verb Noun [U/C]

Share(Verb)
ʃˈeə
ˈʃɛr
01
Chia sẻ một phần của cái gì đó với người khác hoặc những người khác
To share a part of something with someone else.
与他人分享某物的一部分
Ví dụ
Ví dụ
Share(Noun)
ʃˈeə
ˈʃɛr
