Bản dịch của từ Otherwise trong tiếng Việt
Otherwise
ConjunctionAdverbAdjective

Otherwise (Conjunction)
ˈʌð.ə.waɪz
ˈʌð.ə.waɪz
01
Dùng để báo trước hậu quả nếu điều gì đó không xảy ra; nghĩa là “nếu không thì...”.
If not then, otherwise.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Otherwise (Adverb)
ˈʌðɚwˌɑɪz
ˈʌðəɹwˌɑɪz
01
Về những mặt khác; ngoài điều đó ra; nếu không phải vậy thì... (dùng để nói một tình huống hoặc trạng thái khác ngoài điều đang được nhắc đến).
In other respects; apart from that.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
