Anh - Việt

Bản dịch của từ Otherwise trong tiếng Việt

otherwise

ConjunctionAdverbAdjective

otherwise (Conjunction)

/ˈʌð.ə.waɪz/
/ˈʌð.ə.waɪz/
AI

Nghĩa 01

Dùng để báo trước hậu quả nếu điều gì đó không xảy ra; nghĩa là “nếu không thì...”.

If not then, otherwise.

Ví dụ
Cô muốn ra ngoài, nếu không cô sẽ ở nhà.She wanted to go out, otherwise, she would have stayed home.
Anh ấy sẽ lỡ chuyến xe buýt, nếu không, anh ấy đã rời đi sớm.He would have missed the bus, otherwise, he left early.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

otherwise (Adverb)

/ˈʌðɚwˌɑɪz/
/ˈʌðəɹwˌɑɪz/
AI

Nghĩa 01

Về những mặt khác; ngoài điều đó ra; nếu không phải vậy thì... (dùng để nói một tình huống hoặc trạng thái khác ngoài điều đang được nhắc đến).

In other respects; apart from that.

Ví dụ
Cô ấy thường im lặng; nếu không thì cô ấy rất hay nói.She is usually quiet; otherwise, she is very talkative.
Sự kiện được tổ chức tốt; nếu không thì sẽ xảy ra hỗn loạn.The event was well-organized; otherwise, chaos would have ensued.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong hoàn cảnh khác hoặc nếu không thì; dùng để nói hậu quả hoặc tình huống trái ngược nếu điều gì đó không xảy ra.

In circumstances different from those present or considered; or else.

Ví dụ
Cô ấy thường im lặng, nhưng cô ấy trở nên nói nhiều hơn.She is usually quiet, but she becomes talkative otherwise.
Anh ấy thích trà, nhưng anh ấy sẽ uống cà phê khác.He prefers tea, but he will drink coffee otherwise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả hành động hoặc tình huống xảy ra theo cách khác; nếu không như vậy, trong trường hợp khác.

In a different way.

Ví dụ
Cô ấy bận; nếu không, cô ấy đã tham dự buổi tiệc.She was busy; otherwise, she would have attended the party.
Anh ấy thích đọc sách; nếu không, anh ấy sẽ dành thời gian ở thư viện.He enjoys reading; otherwise, he spends time in the library.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của otherwise (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

otherwise

nếu không

-

-

otherwise (Adjective)

/ˈʌðɚwˌɑɪz/
/ˈʌðəɹwˌɑɪz/
AI

Nghĩa 01

Trong một trạng thái hoặc tình huống khác; nếu không thì khác đi (khác với hiện tại).

In a different state or situation.

Ví dụ
Anh ấy đã thay đổi tính cách vui vẻ khác sau tin tức.His otherwise cheerful demeanor changed after the news.
Khu phố yên tĩnh khác trở nên ồn ào trong lễ hội.The otherwise quiet neighborhood became noisy during the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh