Bản dịch của từ Otherwise trong tiếng Việt
Otherwise

Otherwise (Conjunction)
Dùng để báo trước hậu quả nếu điều gì đó không xảy ra; nghĩa là “nếu không thì...”.
If not then, otherwise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Otherwise (Adjective)
Otherwise (Adverb)
Về những mặt khác; ngoài điều đó ra; nếu không phải vậy thì... (dùng để nói một tình huống hoặc trạng thái khác ngoài điều đang được nhắc đến).
In other respects; apart from that.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "otherwise" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "nếu không thì" hoặc "mặt khác". Từ này thường được sử dụng để chỉ ra một tình huống khác hoặc kết quả khác nếu điều kiện ban đầu không được đáp ứng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của "otherwise" không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, cụ thể là về nhấn âm và ngữ điệu trong các vùng địa lý khác nhau.
Từ "otherwise" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "nếu không thì" hoặc "mặt khác". Từ này thường được sử dụng để chỉ ra một tình huống khác hoặc kết quả khác nếu điều kiện ban đầu không được đáp ứng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của "otherwise" không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, cụ thể là về nhấn âm và ngữ điệu trong các vùng địa lý khác nhau.
