Bản dịch của từ Male trong tiếng Việt
Male
AdjectiveNoun Countable

Male (Adjective)
mˈeɪl
ˈmeɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Male (Noun Countable)
mˈeɪl
ˈmeɪɫ
01
Người, động vật hoặc thực vật tạo ra tinh trùng hoặc có cơ quan sinh sản đực.
A person animal or plant that produces sperm or has male reproductive organs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
