Bản dịch của từ Male trong tiếng Việt

Male

AdjectiveNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male (Adjective)

mˈeɪl
ˈmeɪɫ
01

Thuộc về giới tính tạo ra tinh trùng thay vì trứng, hoặc có cơ quan sinh sản của giới đó.

Belonging to the sex that produces sperm rather than eggs or having the reproductive organs of that sex

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được thiết kế để cắm vào hoặc nối với một bộ phận tương ứng có lỗ nhận.

Designed to fit into or connect with a matching female part

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Male (Noun Countable)

mˈeɪl
ˈmeɪɫ
01

Người, động vật hoặc thực vật tạo ra tinh trùng hoặc có cơ quan sinh sản đực.

A person animal or plant that produces sperm or has male reproductive organs

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa