manly
Adjective
manly (Adjective)
/mˈænli/
/mˈænli/
AI
Ví dụ
Anh ấy thể hiện thái độ mạnh mẽ trong cuộc khủng hoảng.He displayed a manly attitude during the crisis.
Những đức tính mạnh mẽ như dũng cảm và danh dự được tôn vinh.The manly virtues of bravery and honor were celebrated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của manly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
manly nam tính | more manly nam tính hơn | most manly nam tính nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "manly" được sử dụng để miêu tả những đặc điểm, phẩm chất hoặc hành vi thường được cho là thuộc về nam giới, như sức mạnh, sự dũng cảm và tính cương quyết. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "manly" có nghĩa gần như tương đương, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng; tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng "manly" trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa để chỉ phẩm chất nam tính một cách tiêu cực hơn. "Manly" thường gắn liền với những săn sóc truyền thống và hình mẫu nam tính trong các nền văn hóa khác nhau.