Bản dịch của từ Manly trong tiếng Việt
Manly

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "manly" được sử dụng để miêu tả những đặc điểm, phẩm chất hoặc hành vi thường được cho là thuộc về nam giới, như sức mạnh, sự dũng cảm và tính cương quyết. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "manly" có nghĩa gần như tương đương, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng; tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng "manly" trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa để chỉ phẩm chất nam tính một cách tiêu cực hơn. "Manly" thường gắn liền với những săn sóc truyền thống và hình mẫu nam tính trong các nền văn hóa khác nhau.
Họ từ
Từ "manly" được sử dụng để miêu tả những đặc điểm, phẩm chất hoặc hành vi thường được cho là thuộc về nam giới, như sức mạnh, sự dũng cảm và tính cương quyết. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "manly" có nghĩa gần như tương đương, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng; tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng "manly" trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa để chỉ phẩm chất nam tính một cách tiêu cực hơn. "Manly" thường gắn liền với những săn sóc truyền thống và hình mẫu nam tính trong các nền văn hóa khác nhau.
