ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Man
Một con người bất kể giới tính hay người
A human being, regardless of gender, an individual
一个不论性别的个体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người đàn ông trưởng thành
An adult man
一个成熟的男人
Một thành viên nam của một nhóm nhất định
A male member of a specific group
某个特定群体中的男性成员
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Man/