traditionally
traditionally (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách truyền thống; theo phong tục, tập quán hoặc theo lối làm việc có từ lâu đời.
In a traditional manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của traditionally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
traditionally theo truyền thống | more traditionally theo truyền thống hơn | most traditionally theo truyền thống nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "traditionally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là theo truyền thống hoặc theo cách mà được thực hiện trong một thời gian dài. Từ này thường được sử dụng để chỉ những thói quen, phong tục, hoặc tập quán đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và cách viết của từ này là giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.