Bản dịch của từ Traditionally trong tiếng Việt

Traditionally

Adverb

Traditionally Adverb

/tɹədˈɪʃənəli/
/tɹədˈɪʃnəli/
01

Từ đầu.

From the beginning.

Ví dụ

People traditionally gather for festivals in our town.

Theo truyền thống, mọi người tụ tập để tổ chức các lễ hội ở thị trấn của chúng tôi.

The ceremony is traditionally held at the town square.

Lễ truyền thống được tổ chức tại quảng trường thị trấn.

02

Theo cách truyền thống.

In a traditional manner.

Ví dụ

Families traditionally gather for Sunday dinners.

Theo truyền thống, các gia đình tụ tập vào bữa tối Chủ nhật.

Ceremonies are traditionally held to celebrate cultural events.

Các nghi lễ được tổ chức theo truyền thống để kỷ niệm các sự kiện văn hóa.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Traditionally

Không có idiom phù hợp