Bản dịch của từ Traditionally trong tiếng Việt

Traditionally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditionally(Adverb)

tɹədˈɪʃənəli
tɹədˈɪʃnəli
01

Một cách truyền thống; theo phong tục, tập quán hoặc theo lối làm việc có từ lâu đời.

In a traditional manner.

以传统方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thường dùng để nói rằng điều gì đó đã tồn tại hoặc được làm theo cách đó từ trước tới nay; từ lúc bắt đầu hoặc theo truyền thống.

From the beginning.

从一开始

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Traditionally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Traditionally

Theo truyền thống

More traditionally

Theo truyền thống hơn

Most traditionally

Theo truyền thống nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ