Anh - Việt

Bản dịch của từ Traditionally trong tiếng Việt

traditionally

Adverb

traditionally (Adverb)

/tɹədˈɪʃənəli/
/tɹədˈɪʃnəli/
AI

Nghĩa 01

Một cách truyền thống; theo phong tục, tập quán hoặc theo lối làm việc có từ lâu đời.

In a traditional manner.

Ví dụ
Theo truyền thống, các gia đình tụ tập vào bữa tối Chủ nhật.Families traditionally gather for Sunday dinners.
Các nghi lễ được tổ chức theo truyền thống để kỷ niệm các sự kiện văn hóa.Ceremonies are traditionally held to celebrate cultural events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của traditionally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

traditionally

theo truyền thống

more traditionally

theo truyền thống hơn

most traditionally

theo truyền thống nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh