Bản dịch của từ Fitting trong tiếng Việt
Fitting
Adjective Noun [U/C] Verb

Fitting(Adjective)
fˈɪtɪŋ
ˈfɪtɪŋ
01
Có một mối quan hệ phù hợp hoặc đúng đắn với một điều gì đó
Having a suitable or proper relationship with something
Ví dụ
03
Thích hợp hoặc phù hợp với hoàn cảnh
Suitable or appropriate in the circumstances
Ví dụ
Fitting(Noun)
fˈɪtɪŋ
ˈfɪtɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
Fitting(Verb)
fˈɪtɪŋ
ˈfɪtɪŋ
