Bản dịch của từ Fitting trong tiếng Việt

Fitting

Verb

Fitting Verb

/fˈɪɾɪŋ/
/fˈɪɾɪŋ/
01

Phân từ hiện tại và danh động từ phù hợp

Present participle and gerund of fit

Ví dụ

She is fitting the dress for the fashion show.

Cô ấy đang thử váy cho buổi trình diễn thời trang.

He enjoys fitting different pieces of furniture in the room.

Anh ấy thích sắp xếp các mảnh đồ đạc khác nhau trong phòng.

02

(thông tục, mỹ, với nguyên thể) chuẩn bị sẵn sàng; chuẩn bị.

Informal us with infinitive getting ready preparing

Ví dụ

She is fitting her dress for the party tonight.

Cô ấy đang chuẩn bị váy cho bữa tiệc tối nay.

He fits the new shelves in the living room.

Anh ấy lắp đặt kệ mới trong phòng khách.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Fitting

Không có idiom phù hợp