Bản dịch của từ Fitting trong tiếng Việt

Fitting

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitting (Adjective)

fˈɪtɪŋ
ˈfɪtɪŋ
01

Có một mối quan hệ phù hợp hoặc đúng đắn với một điều gì đó

Having a suitable or proper relationship with something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quần áo đúng kích cỡ và kiểu dáng

Of clothing correct in size and shape

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thích hợp hoặc phù hợp với hoàn cảnh

Suitable or appropriate in the circumstances

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fitting (Noun)

fˈɪtɪŋ
ˈfɪtɪŋ
01

Có mối quan hệ thích hợp hoặc đúng đắn với một điều gì đó

An instance of something fitting together or being suitable

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quần áo đúng kích cỡ và kiểu dáng

A piece of equipment furniture or clothing that is installed or adjusted to fit a person or space

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phù hợp hoặc thích hợp trong hoàn cảnh

The action of putting something in place or making it suitable

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fitting (Verb)

fˈɪtɪŋ
ˈfɪtɪŋ
01

Có mối quan hệ phù hợp hoặc đúng đắn với một điều gì đó

To be suitable or appropriate

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phù hợp hoặc thích hợp trong hoàn cảnh

To be of the right shape and size for someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa