Bản dịch của từ Fitting trong tiếng Việt
Fitting

Fitting(Adjective)
Tạo mối quan hệ phù hợp hoặc thích hợp với thứ gì đó
To be a good fit or match with something
与某事保持适当或妥善的关系
Quần áo phù hợp về kích thước và kiểu dáng
Clothes that fit properly and are of the right style
合身又时尚的衣服
Fitting(Noun)
Một ví dụ về điều gì đó phù hợp hoặc hợp nhau
To have a proper or correct relationship with something
与某事物保持适当或正确的关系
Một thiết bị, đồ nội thất hoặc quần áo được lắp đặt hoặc điều chỉnh để phù hợp với người dùng hoặc không gian
Clothes that fit well and match the style
这是一件用于为个人或空间量身定制的设备、家具或服装,经过安装或调节以确保合适。
Việc đặt thứ gì đó vào đúng vị trí hoặc làm cho nó phù hợp
Appropriate or suitable in the context
将某物放到合适的位置或使其适用的行为
Fitting(Verb)
Đặt hoặc điều chỉnh một vật vào vị trí phù hợp
Clothes that fit perfectly in size and shape
将某物放置或调整到合适的位置
Phù hợp
To have a proper or correct relationship with something
与某事保持相合适或正确的关系
Đúng kích cỡ và hình dạng phù hợp cho ai đó hoặc thứ gì đó
Suitable or appropriate in the context
在特定情境中合适或适用
