Bản dịch của từ Fitting trong tiếng Việt

Fitting

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitting(Adjective)

fˈɪtɪŋ
ˈfɪtɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Fitting(Noun)

fˈɪtɪŋ
ˈfɪtɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Fitting(Verb)

fˈɪtɪŋ
ˈfɪtɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ