Bản dịch của từ Infinitive trong tiếng Việt

Infinitive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infinitive(Adjective)

ɪnfˈɪnɪtɪv
ɪnfˈɪnɪtɪv
01

(tính từ) Liên quan đến hoặc dùng dạng cơ bản của động từ (dạng không chia, không thêm đuôi), ví dụ như 'to eat', 'to go' trong tiếng Anh.

Having or involving the basic form of a verb.

Ví dụ

Infinitive(Noun)

ɪnfˈɪnɪtɪv
ɪnfˈɪnɪtɪv
01

Dạng cơ bản của một động từ, chưa biến đổi theo ngôi, thì hay thời — tức là động từ nguyên thể (ví dụ: “see” trong câu “we came to see” hay “let him see”).

The basic form of a verb, without an inflection binding it to a particular subject or tense (e.g. see in we came to see, let him see).

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ