let
let (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Động từ 'let' khi dùng ở mệnh lệnh (imperative) dùng để đưa ra đề nghị, cho phép hoặc khuyến khích ai đó làm việc gì; còn dùng để bắt đầu các câu mệnh lệnh như “hãy...”
Động từ 'let' khi dùng ở mệnh lệnh (imperative) dùng để đưa ra đề nghị, cho phép hoặc khuyến khích ai đó làm việc gì; còn dùng để bắt đầu các câu mệnh lệnh như “hãy...”
Used in the imperative to formulate various expressions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Cho phép ai sử dụng một phòng hoặc một tài sản (nhà cửa, căn hộ, mặt bằng) trong một khoảng thời gian, đổi lại người đó trả tiền thuê định kỳ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Trong ngữ cảnh này, “let” mang nghĩa là cản trở, ngăn không cho điều gì xảy ra hoặc làm khó khăn cho ai đó làm việc gì.
Trong ngữ cảnh này, “let” mang nghĩa là cản trở, ngăn không cho điều gì xảy ra hoặc làm khó khăn cho ai đó làm việc gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của let (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | let |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | let |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | let |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | letting |
let (Noun)
Nghĩa 01 · Trong các môn thể thao dùng vợt (như quần vợt), 'let' là tình huống khi cú giao bóng bị vô hiệu và phải đánh lại — đặc biệt là khi bóng chạm mép lưới rồi rơi vào sân đối phương đúng trong phạm vi, nên pha giao bóng đó không được tính và người giao bóng được phục vụ lại.
Trong các môn thể thao dùng vợt (như quần vợt), 'let' là tình huống khi cú giao bóng bị vô hiệu và phải đánh lại — đặc biệt là khi bóng chạm mép lưới rồi rơi vào sân đối phương đúng trong phạm vi, nên pha giao bóng đó không được tính và người giao bóng được phục vụ lại.
(in racket sports) a circumstance under which a service is nullified and has to be taken again, especially (in tennis) when the ball clips the top of the net and falls within bounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "let" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa cho phép hoặc cho ai đó làm điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh, "let" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh như "Let’s go" (Hãy đi), thể hiện ý kiến khuyến khích. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ "let" với cách viết và phát âm tương tự, nhưng có thể thường thấy hơn trong các tình huống không trang trọng hoặc đại chúng. "Let" còn có thể đóng vai trò là danh từ trong một số tình huống, thường liên quan đến cho phép.