Bản dịch của từ Let trong tiếng Việt

Let

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let (Verb)

let
let
01

Cho phép ai đó/để ai đó làm điều gì; không ngăn cản, tạo điều kiện để hành động xảy ra.

Let, allow someone or something to do something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Động từ 'let' khi dùng ở mệnh lệnh (imperative) dùng để đưa ra đề nghị, cho phép hoặc khuyến khích ai đó làm việc gì; còn dùng để bắt đầu các câu mệnh lệnh như “hãy...”

Used in the imperative to formulate various expressions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cho phép; không ngăn cản hoặc không cấm ai làm việc gì.

Not prevent or forbid; allow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong ngữ cảnh này, “let” mang nghĩa là cản trở, ngăn không cho điều gì xảy ra hoặc làm khó khăn cho ai đó làm việc gì.

Hinder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Cho phép ai sử dụng một phòng hoặc một tài sản (nhà cửa, căn hộ, mặt bằng) trong một khoảng thời gian, đổi lại người đó trả tiền thuê định kỳ.

Allow someone to have the use of (a room or property) in return for regular payments.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Let (Noun)

lˈɛt
vˌælˌei
01

Trong các môn thể thao dùng vợt (như quần vợt), 'let' là tình huống khi cú giao bóng bị vô hiệu và phải đánh lại — đặc biệt là khi bóng chạm mép lưới rồi rơi vào sân đối phương đúng trong phạm vi, nên pha giao bóng đó không được tính và người giao bóng được phục vụ lại.

(in racket sports) a circumstance under which a service is nullified and has to be taken again, especially (in tennis) when the ball clips the top of the net and falls within bounds.

Ví dụ
02

Khoảng thời gian mà một căn phòng hoặc một tài sản được cho thuê (người thuê ở trong khoảng thời gian đó).

A period during which a room or property is rented.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ