Bản dịch của từ Let trong tiếng Việt
Let

Let(Verb)
Động từ 'let' khi dùng ở mệnh lệnh (imperative) dùng để đưa ra đề nghị, cho phép hoặc khuyến khích ai đó làm việc gì; còn dùng để bắt đầu các câu mệnh lệnh như “hãy...”
Used in the imperative to formulate various expressions.
Trong ngữ cảnh này, “let” mang nghĩa là cản trở, ngăn không cho điều gì xảy ra hoặc làm khó khăn cho ai đó làm việc gì.
Dạng động từ của Let (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Let |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Let |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Let |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Lets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Letting |
Let(Noun)
Trong các môn thể thao dùng vợt (như quần vợt), 'let' là tình huống khi cú giao bóng bị vô hiệu và phải đánh lại — đặc biệt là khi bóng chạm mép lưới rồi rơi vào sân đối phương đúng trong phạm vi, nên pha giao bóng đó không được tính và người giao bóng được phục vụ lại.
(in racket sports) a circumstance under which a service is nullified and has to be taken again, especially (in tennis) when the ball clips the top of the net and falls within bounds.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "let" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa cho phép hoặc cho ai đó làm điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh, "let" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh như "Let’s go" (Hãy đi), thể hiện ý kiến khuyến khích. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ "let" với cách viết và phát âm tương tự, nhưng có thể thường thấy hơn trong các tình huống không trang trọng hoặc đại chúng. "Let" còn có thể đóng vai trò là danh từ trong một số tình huống, thường liên quan đến cho phép.
Từ "let" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "lætan", có nghĩa là "cho phép" hoặc "để lại". Nó xuất phát từ gốc ngữ danh tiếng Latinh là "laxare", nghĩa là "thả lỏng" hoặc "giải phóng". Qua thời gian, từ này phát triển để biểu thị việc cho phép hoặc tạo điều kiện một cái gì đó xảy ra. Ngày nay, "let" được sử dụng rộng rãi trong các câu mang nghĩa cho phép, chỉ sự đồng ý hoặc mời gọi, duy trì ý nghĩa cốt lõi ban đầu của nó.
Từ "let" là một động từ thường gặp trong bốn thành phần của IELTS. Trong bài nghe, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh chỉ thị hoặc sự chấp thuận. Trong bài nói, "let" được dùng để biểu đạt sự cho phép hoặc ý kiến. Trong bài đọc, từ này xuất hiện trong các văn bản về luật pháp hoặc đồng thuận. Cuối cùng, trong bài viết, “let” được sử dụng để khuyến nghị hoặc đề xuất. Ngoài ra, từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày và trong các văn cảnh xã hội khi nhắc đến việc cho phép hoặc đồng ý với điều gì đó.
Họ từ
Từ "let" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa cho phép hoặc cho ai đó làm điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh, "let" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh như "Let’s go" (Hãy đi), thể hiện ý kiến khuyến khích. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ "let" với cách viết và phát âm tương tự, nhưng có thể thường thấy hơn trong các tình huống không trang trọng hoặc đại chúng. "Let" còn có thể đóng vai trò là danh từ trong một số tình huống, thường liên quan đến cho phép.
Từ "let" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "lætan", có nghĩa là "cho phép" hoặc "để lại". Nó xuất phát từ gốc ngữ danh tiếng Latinh là "laxare", nghĩa là "thả lỏng" hoặc "giải phóng". Qua thời gian, từ này phát triển để biểu thị việc cho phép hoặc tạo điều kiện một cái gì đó xảy ra. Ngày nay, "let" được sử dụng rộng rãi trong các câu mang nghĩa cho phép, chỉ sự đồng ý hoặc mời gọi, duy trì ý nghĩa cốt lõi ban đầu của nó.
Từ "let" là một động từ thường gặp trong bốn thành phần của IELTS. Trong bài nghe, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh chỉ thị hoặc sự chấp thuận. Trong bài nói, "let" được dùng để biểu đạt sự cho phép hoặc ý kiến. Trong bài đọc, từ này xuất hiện trong các văn bản về luật pháp hoặc đồng thuận. Cuối cùng, trong bài viết, “let” được sử dụng để khuyến nghị hoặc đề xuất. Ngoài ra, từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày và trong các văn cảnh xã hội khi nhắc đến việc cho phép hoặc đồng ý với điều gì đó.
