Bản dịch của từ Net trong tiếng Việt

Net

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Net(Noun)

nˈɛt
ˈnɛt
01

Vật liệu dệt từ các sợi chỉ được đan xen với nhau tạo thành một cấu trúc lưới

A type of fabric made from threads woven together to form a net-like structure.

这是一种由线材交织而成、像网状一样的面料结构。

Ví dụ
02

Số tiền còn lại sau khi đã trừ các khoản như thuế hoặc chi phí

The remaining amount after deducting expenses like taxes or other costs.

税后剩余的总金额,扣除了税费或其他支出后

Ví dụ
03

Một mạng lưới các vật thể liên kết với nhau, thường đề cập đến internet hoặc hệ thống truyền thông.

A network of interconnected objects typically connects to the internet or a communication system.

一个互联互通的事物网络,通常指的是互联网或通信系统

Ví dụ

Net(Verb)

nˈɛt
ˈnɛt
01

Bẫy hoặc bắt gì đó bằng lưới

A type of fabric made from threads woven together to form a net-like structure.

这是一种由纱线交织而成的织物,形成类似网状的结构。

Ví dụ
02

Ki zdoby hoặc lấy được lợi nhuận hoặc lợi thế

The remaining amount after deducting taxes or expenses.

剩余的金额,扣除税费或其他支出之后的数额。

Ví dụ
03

Bao phủ hoặc che chắn bằng lưới

A network of interconnected objects, commonly referring to the internet or a communication system.

这是一个由各种连接在一起的物品组成的网络,通常指互联网或某个通信系统。

Ví dụ