net
net (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của net (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
net net | - | - |
net (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một hệ thống liên lạc hoặc phát thanh (mạng lưới), đặc biệt là mạng radio dùng trong hàng hải để liên lạc giữa tàu, bờ và các dịch vụ hàng hải khác.
A communications or broadcasting network, especially of maritime radio.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của net (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
net | nets |
Kết hợp từ của net (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lưới mảnh fine-mesh net | Ngư dân đã bắt được một con cá to trong cái lưới mắt mảnh của mình. The fisherman caught a big fish in his fine-mesh net. |
lưới kéo drift net | Lưới đánh cá lưới làm hại đời sống biển bằng cách bắt gặp các loài không dự định. Drift nets harm marine life by trapping unintended species. |
lưới đánh cá fishing net | Mạng câu cá bắt được rất nhiều cá. The fishing net caught a lot of fish. |
lưới tinh fine net | Mạng lưới tinh xảo bắt được nhiều cá. The fine net caught many fish. |
cái lưới bắt bướm butterfly net | Trong lớp xã hội, trẻ em lớp 6 dùng một cái lưới bắt bướm để bắt côn trùng trong chuyến đi học. In the social class, children in class 6 used a butterfly net to catch insects during their school trip. |
net (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Che phủ hoặc bao bọc bằng lưới (net) để chắn, bắt hoặc bảo vệ một vật gì đó.
Cover with a net.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của net (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | net |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | netted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | netted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | netting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "net" có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu được sử dụng để chỉ một lưới hoặc một tài sản tài chính sau khi đã trừ đi các khoản chi phí. Trong tiếng Anh Mỹ, "net" có thể được dùng trong cụm từ "net income" để chỉ thu nhập ròng, trong khi đó tiếng Anh Anh có thể sử dụng "net" tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. Sự khác biệt trong phát âm cũng không đáng kể, nhưng cách trình bày có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng.
