woven
woven (Adjective)
Nghĩa 01
Được dệt bằng cách đan các sợi lại với nhau (vải hoặc vật liệu làm từ sợi).
Fabricated by weaving.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả vật hoặc chất liệu được dệt hoặc chập vào nhau thành một kết cấu liên kết (các sợi, sợi vải hoặc các dải xen kẽ nhau).
Interlaced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của woven (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gắn bó chặt chẽ inextricably woven | Các vấn đề xã hội gắn chặt với cuộc sống và trải nghiệm hàng ngày của chúng ta. Social issues are inextricably woven into our daily lives and experiences. |
dệt lỏng lẻo loosely woven | Trung tâm cộng đồng có cấu trúc lỏng lẻo cho các buổi gặp mặt xã hội. The community center has a loosely woven structure for social gatherings. |
dệt chặt chẽ tightly woven | Cộng đồng được kết nối chặt chẽ với nhiều sự kiện văn hóa hàng năm. The community is tightly woven with many cultural events each year. |
dệt chặt chẽ seamlessly woven | Sự kiện cộng đồng được kết nối liền mạch vào cấu trúc xã hội của thành phố. The community event was seamlessly woven into the city's social fabric. |
dệt chặt chẽ closely woven | Các sự kiện cộng đồng được kết nối chặt chẽ vào xã hội mỗi tháng. Community events are closely woven into our social fabric every month. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Woven" là dạng phân từ hai của động từ "weave", nghĩa là dệt hoặc kết hợp các sợi, vật liệu lại với nhau để tạo thành một sản phẩm như vải. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác. "Woven" thường được dùng để mô tả các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, trong văn học hoặc trong các ngành công nghiệp chế biến vải.