Anh - Việt

Bản dịch của từ Woven trong tiếng Việt

woven

Adjective

woven (Adjective)

/wˈoʊvn/
/wˈoʊvn/
AI

Nghĩa 01

Được dệt bằng cách đan các sợi lại với nhau (vải hoặc vật liệu làm từ sợi).

Fabricated by weaving.

Ví dụ
Vải dệt mềm và bền.The woven fabric was soft and durable.
Áo sơ mi không được làm từ chất liệu dệt.The shirt was not made of woven material.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả vật hoặc chất liệu được dệt hoặc chập vào nhau thành một kết cấu liên kết (các sợi, sợi vải hoặc các dải xen kẽ nhau).

Interlaced.

Ví dụ
Vải dệt mềm mại và bền bỉ.The woven fabric was soft and durable.
Thiết kế không bao gồm bất kỳ mẫu dệt nào.The design didn't include any woven patterns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của woven (Adjective)

ADVERB + wovenPREPOSITIONVERBS + woven
Kết hợp từ của woven
Collocation
Ví dụ

gắn bó chặt chẽ

inextricably woven

Các vấn đề xã hội gắn chặt với cuộc sống và trải nghiệm hàng ngày của chúng ta.

Social issues are inextricably woven into our daily lives and experiences.

dệt lỏng lẻo

loosely woven

Trung tâm cộng đồng có cấu trúc lỏng lẻo cho các buổi gặp mặt xã hội.

The community center has a loosely woven structure for social gatherings.

dệt chặt chẽ

tightly woven

Cộng đồng được kết nối chặt chẽ với nhiều sự kiện văn hóa hàng năm.

The community is tightly woven with many cultural events each year.

dệt chặt chẽ

seamlessly woven

Sự kiện cộng đồng được kết nối liền mạch vào cấu trúc xã hội của thành phố.

The community event was seamlessly woven into the city's social fabric.

dệt chặt chẽ

closely woven

Các sự kiện cộng đồng được kết nối chặt chẽ vào xã hội mỗi tháng.

Community events are closely woven into our social fabric every month.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh