Bản dịch của từ Woven trong tiếng Việt

Woven

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woven(Adjective)

wˈoʊvn
wˈoʊvn
01

Được dệt bằng cách đan các sợi lại với nhau (vải hoặc vật liệu làm từ sợi).

Fabricated by weaving.

用织法制作的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả vật hoặc chất liệu được dệt hoặc chập vào nhau thành một kết cấu liên kết (các sợi, sợi vải hoặc các dải xen kẽ nhau).

Interlaced.

交织的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ