cover
cover (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chịu trách nhiệm xử lý hoặc đảm nhiệm một tình huống, sự kiện hoặc công việc; đảm bảo mọi việc liên quan được giải quyết.
to deal with or be responsible for a situation or event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cover (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cover |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | covered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | covered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | covers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | covering |
Kết hợp từ của cover (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được thiết kế để bao gồm be intended to cover | Chính sách mới được dự định để bao phủ tất cả các chương trình phúc lợi xã hội. The new policy is intended to cover all social welfare programs. |
cố gắng bao bọc try to cover | Cố gắng bao phủ các vấn đề xã hội trong cộng đồng. Try to cover the social issues in the community. |
sử dụng cái gì để che use something to cover | Cô ấy đã sử dụng một chiếc khăn để che khuôn mặt trong cuộc biểu tình. She used a scarf to cover her face during the protest. |
được mở rộng để bao gồm be extended to cover | Chương trình phúc lợi xã hội sẽ được mở rộng để bao gồm nhiều gia đình hơn. The social welfare program will be extended to cover more families. |
cover (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cover (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cover | covers |
Kết hợp từ của cover (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bìa tạp chí magazine cover | Trang bìa tạp chí có một ngôi sao nổi tiếng quảng cáo một nguyên nhân xã hội. The magazine cover featured a famous celebrity promoting a social cause. |
mặt sau back cover | Mặt sau của cuốn sách cung cấp một bản tóm tắt nội dung. The back cover of the book provides a summary of the content. |
bìa bóng glossy cover | Cuốn sách có bìa bóng đã thu hút sự chú ý của tôi ở cửa hàng sách. The book with a glossy cover caught my attention at the bookstore. |
bao phủ đệm mattress cover | Bọc nệm bảo vệ giường khỏi tràn và vết bẩn. The mattress cover protects the bed from spills and stains. |
phủ rộng wide cover | Sự bao phủ rộng lớn của các nền tảng truyền thông xã hội giúp kết nối mọi người trên toàn cầu. The wide cover of social media platforms helps connect people globally. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cover" có nghĩa chung là "bao phủ" hoặc "che đậy". Trong tiếng Anh, "cover" có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, với nhiều ngữ cảnh khác nhau như bảo vệ, giấu kín hoặc bù đắp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng; ví dụ, "cover" trong tiếng Anh Anh thường chỉ một "bìa sách", trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể chỉ một "tấm chăn". Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự nhưng có sắc thái và ứng dụng ngữ cảnh khác nhau.
