Bản dịch của từ Cover trong tiếng Việt
Cover

Cover (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chịu trách nhiệm xử lý hoặc đảm nhiệm một tình huống, sự kiện hoặc công việc; đảm bảo mọi việc liên quan được giải quyết.
To deal with or be responsible for a situation or event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cover (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cover" có nghĩa chung là "bao phủ" hoặc "che đậy". Trong tiếng Anh, "cover" có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, với nhiều ngữ cảnh khác nhau như bảo vệ, giấu kín hoặc bù đắp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng; ví dụ, "cover" trong tiếng Anh Anh thường chỉ một "bìa sách", trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể chỉ một "tấm chăn". Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự nhưng có sắc thái và ứng dụng ngữ cảnh khác nhau.
Họ từ
Từ "cover" có nghĩa chung là "bao phủ" hoặc "che đậy". Trong tiếng Anh, "cover" có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, với nhiều ngữ cảnh khác nhau như bảo vệ, giấu kín hoặc bù đắp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng; ví dụ, "cover" trong tiếng Anh Anh thường chỉ một "bìa sách", trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể chỉ một "tấm chăn". Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự nhưng có sắc thái và ứng dụng ngữ cảnh khác nhau.
