Bản dịch của từ Cover trong tiếng Việt
Cover
VerbNounAdjective

Cover (Verb)
ˈkʌv.ər
ˈkʌv.ɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chịu trách nhiệm xử lý hoặc đảm nhiệm một tình huống, sự kiện hoặc công việc; đảm bảo mọi việc liên quan được giải quyết.
To deal with or be responsible for a situation or event.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cover (Noun)
kˈʌvɚ
kˈʌvəɹ

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cover (Adjective)
kˈʌvɚ
kˈʌvəɹ
Ví dụ
