ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dodge
Lấp tức tránh khỏi thứ gì đó
Move quickly to avoid something.
快点走,远离某些东西吧
Trốn tránh hoặc lảng tránh ai đó hoặc một trách nhiệm nào đó
Avoiding a person or shirking a responsibility
逃避某个人或者一项责任
Trốn tránh điều gì đó bằng một động tác đột ngột
Dodge something with a quick, sudden move.
突然一个动作来躲避某样东西
Một mánh khóe hoặc thủ đoạn để thoái thác trách nhiệm hoặc tránh bị phát hiện
Move quickly to dodge something.
迅速采取行动,躲避某些事情。
Một cử động đột ngột để tránh thứ gì đó
Avoid a certain person or a responsibility.
试图躲避某个人或某项责任
Một hành động né tránh
Avoid something with a sudden move.
用一个突然的动作来避免某事