Bản dịch của từ Dodge trong tiếng Việt
Dodge
VerbNoun

Dodge (Verb)
dˈɒdʒ
ˈdɑdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dodge (Noun)
dˈɒdʒ
ˈdɑdʒ
01
Di chuyển nhanh chóng để tránh một điều gì đó
A trick or ploy to avoid responsibility or detection
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
