Bản dịch của từ Dodge trong tiếng Việt

Dodge

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dodge(Verb)

dˈɒdʒ
ˈdɑdʒ
01

Di chuyển nhanh để tránh điều gì đó

To move quickly to avoid something

Ví dụ
02

Trốn tránh một người hay một nghĩa vụ

To evade or avoid a person or duty

Ví dụ
03

Tránh một cái gì đó bằng một chuyển động đột ngột

To avoid something by a sudden movement

Ví dụ

Dodge(Noun)

dˈɒdʒ
ˈdɑdʒ
01

Di chuyển nhanh chóng để tránh một điều gì đó

A trick or ploy to avoid responsibility or detection

Ví dụ
02

Tránh né một người nào đó hoặc một nghĩa vụ

A sudden movement to avoid something

Ví dụ
03

Tránh điều gì đó bằng một chuyển động bất ngờ

An act of dodging

Ví dụ